Thời tiết tại Trương Dịch, Trung Hoa 🇨🇳
-10.6°C
cảm giác như -14.5°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Trương Dịch, Trung Hoa vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (144°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1038.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 58% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trương Dịch, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-4.6°C
-9.5°C
-13.2°C
79%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
08:37 AM
06:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-5.7°C
-10.1°C
-13.6°C
71%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
08:37 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-3.4°C
-9.3°C
-13.6°C
70%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
08:37 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-3.8°C
-8.7°C
-12.4°C
66%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
08:37 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-4.2°C
-8.5°C
-12.3°C
68%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
08:37 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-3.4°C
-8.2°C
-12.0°C
64%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
08:37 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Trương Dịch, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-12.0°C
-15.0°C
3
-11.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
-12.0°
↑
7.0 km/h
5
-12.0°
↑
6.0 km/h
6
-12.0°
↑
6.0 km/h
7
-13.0°
↑
6.0 km/h
8
-13.0°
↑
6.0 km/h
9
-13.0°
↑
6.0 km/h
10
-12.0°
↑
6.0 km/h
11
-10.0°
↑
6.0 km/h
12
-8.0°
↑
5.0 km/h
13
-6.0°
↑
4.0 km/h
14
-6.0°
↑
1.0 km/h
15
-5.0°
↑
1.0 km/h
16
-5.0°
↑
3.0 km/h
17
-5.0°
↑
6.0 km/h
18
-8.0°
↑
9.0 km/h
19
-8.0°
↑
9.0 km/h
20
-9.0°
↑
8.0 km/h
21
-9.0°
↑
7.0 km/h
22
-10.0°
↑
6.0 km/h
23
-10.0°
↑
6.0 km/h
-10.0°
↑
6.0 km/h
1
-11.0°
↑
5.0 km/h
2
-11.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trương Dịch, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 382.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.25 µg/m³ |
| SO2: | 16.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.85 µg/m³ |
| PM10: | 46.65 µg/m³ |