Thời tiết tại Trương Dịch, Trung Hoa 🇨🇳
-2.7°C
cảm giác như -2.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Trương Dịch, Trung Hoa vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trương Dịch, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
0.8°C
-2.1°C
-4.3°C
44%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
08:09 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
2.2°C
-2.0°C
-5.3°C
56%
29.5 kph
0.3 mm
1.0
08:07 AM
06:57 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
5.6°C
-0.1°C
-4.1°C
59%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
08:06 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
10.1°C
2.8°C
-1.8°C
38%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
08:05 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
10.6°C
4.1°C
-0.5°C
27%
35.3 kph
0.0 mm
1.0
08:04 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
-1.7°C
-1.7°C
-4.2°C
37%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
08:02 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
2.1°C
-2.5°C
-6.9°C
26%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
08:01 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Trương Dịch, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
22
-3.0°
↑
2.0 km/h
23
-3.0°
↑
1.0 km/h
-3.0°
↑
1.0 km/h
1
-3.0°
↑
2.0 km/h
2
-3.0°
↑
4.0 km/h
3
-3.0°
↑
4.0 km/h
4
-3.0°
↑
6.0 km/h
5
-4.0°
↑
7.0 km/h
6
-4.0°
↑
4.0 km/h
7
-5.0°
↑
5.0 km/h
8
-5.0°
↑
2.0 km/h
9
-4.0°
↑
1.0 km/h
10
-2.0°
↑
1.0 km/h
11
-1.0°
↑
3.0 km/h
12
0.0°
↑
6.0 km/h
13
2.0°
↑
14.0 km/h
14
2.0°
↑
19.0 km/h
15
2.0°
↑
25.0 km/h
16
2.0°
↑
30.0 km/h
17
0.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
18
-2.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
19
-2.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
-2.0°
↑
7.0 km/h
21
-3.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trương Dịch, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 281.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 11.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.45 µg/m³ |
| PM10: | 279.35 µg/m³ |