Thời tiết tại Tửu Tuyền, Trung Hoa 🇨🇳
-8.4°C
cảm giác như -9.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tửu Tuyền, Trung Hoa vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1037.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tửu Tuyền, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.5°C
-7.4°C
-9.5°C
83%
11.5 kph
0.8 mm
0.0
06:47 AM
04:12 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
-4.8°C
-8.2°C
-10.3°C
82%
11.9 kph
0.1 mm
0.0
06:47 AM
04:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-2.8°C
-7.9°C
-11.1°C
63%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
04:13 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-2.6°C
-7.4°C
-10.6°C
53%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-1.6°C
-6.7°C
-10.9°C
58%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-3.4°C
-6.9°C
-9.4°C
65%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-3.1°C
-7.3°C
-10.6°C
64%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tửu Tuyền, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, January 02, 2026
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-9.0°
↑
2.0 km/h
1
-9.0°
↑
3.0 km/h
2
-9.0°
↑
4.0 km/h
3
-9.0°
↑
3.0 km/h
4
-10.0°
↑
3.0 km/h
5
-10.0°
↑
4.0 km/h
6
-10.0°
↑
4.0 km/h
7
-10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
-10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
-10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
-9.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
-8.0°
↑
1.0 km/h
12
-8.0°
↑
3.0 km/h
13
-7.0°
↑
5.0 km/h
14
-6.0°
↑
6.0 km/h
15
-5.0°
↑
6.0 km/h
16
-5.0°
↑
5.0 km/h
17
-5.0°
↑
4.0 km/h
18
-6.0°
↑
3.0 km/h
19
-7.0°
↑
5.0 km/h
20
-8.0°
↑
8.0 km/h
21
-8.0°
↑
10.0 km/h
22
-8.0°
↑
12.0 km/h
23
-9.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tửu Tuyền, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 11.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.95 µg/m³ |
| PM10: | 22.65 µg/m³ |