Thời tiết tại Tửu Tuyền, Trung Hoa 🇨🇳
14.4°C
cảm giác như 13.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tửu Tuyền, Trung Hoa vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tửu Tuyền, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
19.5°C
15.3°C
10.1°C
16%
64.4 kph
0.0 mm
6.0
05:09 AM
05:51 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
17.6°C
11.9°C
5.9°C
22%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
05:08 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
13.6°C
8.6°C
16%
32.4 kph
0.0 mm
6.0
05:06 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
13.1°C
6.0°C
13%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
05:04 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
16.4°C
8.9°C
11%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
05:03 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
17.4°C
10.9°C
10%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
05:01 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
16.3°C
12.6°C
14%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
05:00 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tửu Tuyền, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
3.0°C
8
16.0°
↑
20.0 km/h
9
18.0°
↑
39.0 km/h
10
18.0°
↑
45.0 km/h
11
19.0°
↑
50.0 km/h
12
20.0°
↑
56.0 km/h
13
20.0°
↑
64.0 km/h
14
20.0°
↑
59.0 km/h
15
19.0°
↑
56.0 km/h
16
19.0°
↑
51.0 km/h
17
18.0°
↑
49.0 km/h
18
17.0°
↑
41.0 km/h
19
16.0°
↑
35.0 km/h
20
14.0°
↑
32.0 km/h
21
13.0°
↑
25.0 km/h
22
12.0°
↑
21.0 km/h
23
10.0°
↑
17.0 km/h
10.0°
↑
15.0 km/h
1
9.0°
↑
10.0 km/h
2
8.0°
↑
8.0 km/h
3
8.0°
↑
8.0 km/h
4
8.0°
↑
10.0 km/h
5
6.0°
↑
9.0 km/h
6
6.0°
↑
11.0 km/h
7
8.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tửu Tuyền, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 695.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 55.75 µg/m³ |