Thời tiết tại Tửu Tuyền, Trung Hoa 🇨🇳
-4.9°C
cảm giác như -8.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tửu Tuyền, Trung Hoa vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tửu Tuyền, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-0.6°C
-4.4°C
-6.9°C
36%
11.9 kph
0.6 mm
0.0
06:17 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-0.7°C
-3.1°C
-5.6°C
60%
7.2 kph
0.4 mm
0.0
06:16 AM
05:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
7.1°C
0.7°C
-4.0°C
56%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
05:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
10.9°C
3.7°C
-2.0°C
32%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
05:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
10.9°C
5.2°C
0.4°C
29%
82.1 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
05:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
-2.0°C
-2.6°C
-5.8°C
25%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
-0.4°C
-4.4°C
-8.3°C
22%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
05:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tửu Tuyền, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-7.0°C
21
-5.0°
↑
8.0 km/h
22
-5.0°
↑
6.0 km/h
23
-5.0°
↑
5.0 km/h
-5.0°
↑
7.0 km/h
1
-6.0°
↑
5.0 km/h
2
-5.0°
↑
5.0 km/h
3
-5.0°
↑
4.0 km/h
4
-5.0°
↑
5.0 km/h
5
-5.0°
↑
5.0 km/h
6
-5.0°
↑
5.0 km/h
7
-4.0°
↑
5.0 km/h
8
-4.0°
↑
3.0 km/h
9
-3.0°
↑
1.0 km/h
10
-2.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
11
-1.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
12
-1.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
-1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14
-1.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
-1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
-1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
17
-2.0°
↑
6.0 km/h
18
-3.0°
↑
7.0 km/h
19
-4.0°
↑
6.0 km/h
20
-4.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tửu Tuyền, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.45 µg/m³ |
| PM10: | 103.55 µg/m³ |