Thời tiết tại Bắc Kinh, Trung Hoa 🇨🇳
5.2°C
cảm giác như 4.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bắc Kinh, Trung Hoa vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (269°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bắc Kinh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
3.1°C
0.4°C
-1.6°C
23%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
5.2°C
1.7°C
-1.0°C
24%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
2.3°C
0.3°C
-1.2°C
24%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
2.3°C
-0.4°C
-2.8°C
32%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
6.1°C
1.2°C
-2.7°C
31%
27.7 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
0.3°C
-2.3°C
-4.5°C
17%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
05:08 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
1.6°C
-1.6°C
-4.3°C
23%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
05:09 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bắc Kinh, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, January 05, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-3.0°C
14
3.0°
↑
3.0 km/h
15
3.0°
↑
5.0 km/h
16
3.0°
↑
5.0 km/h
17
1.0°
↑
5.0 km/h
18
1.0°
↑
5.0 km/h
19
1.0°
↑
5.0 km/h
20
1.0°
↑
5.0 km/h
21
0.0°
↑
5.0 km/h
22
0.0°
↑
5.0 km/h
23
-0.0°
↑
6.0 km/h
-0.0°
↑
7.0 km/h
1
-0.0°
↑
7.0 km/h
2
-0.0°
↑
9.0 km/h
3
-1.0°
↑
9.0 km/h
4
-1.0°
↑
9.0 km/h
5
-1.0°
↑
9.0 km/h
6
-1.0°
↑
9.0 km/h
7
-1.0°
↑
9.0 km/h
8
-1.0°
↑
8.0 km/h
9
-0.0°
↑
8.0 km/h
10
1.0°
↑
8.0 km/h
11
2.0°
↑
9.0 km/h
12
4.0°
↑
9.0 km/h
13
4.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bắc Kinh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 673.85 µg/m³ |
| O3: | 4.0 µg/m³ |
| NO2: | 41.15 µg/m³ |
| SO2: | 65.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 83.25 µg/m³ |
| PM10: | 85.85 µg/m³ |