Thời tiết tại Bắc Kinh, Trung Hoa 🇨🇳
5.2°C
cảm giác như 4.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bắc Kinh, Trung Hoa vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bắc Kinh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều mây
10.9°C
5.9°C
1.9°C
43%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
06:08 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
2.8°C
-1.4°C
37%
13.7 kph
2.3 mm
0.0
06:44 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Tuyết vừa
3.0°C
0.1°C
-2.1°C
76%
8.6 kph
2.4 mm
0.0
06:42 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
5.6°C
1.7°C
-2.3°C
33%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
8.9°C
3.5°C
-1.1°C
42%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
12.8°C
7.1°C
2.1°C
41%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
11.0°C
7.1°C
3.2°C
29%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bắc Kinh, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, March 03, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
11
8.0°
↑
14.0 km/h
12
10.0°
↑
19.0 km/h
13
10.0°
↑
22.0 km/h
14
10.0°
↑
22.0 km/h
15
11.0°
↑
21.0 km/h
16
11.0°
↑
19.0 km/h
17
11.0°
↑
17.0 km/h
18
10.0°
↑
12.0 km/h
19
9.0°
↑
5.0 km/h
20
8.0°
↑
5.0 km/h
21
7.0°
↑
6.0 km/h
22
6.0°
↑
8.0 km/h
23
6.0°
↑
9.0 km/h
5.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
7.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
3.0°
↑
5.0 km/h
4
3.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
6.0 km/h
7
2.0°
↑
8.0 km/h
8
2.0°
↑
11.0 km/h
9
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
3.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bắc Kinh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1053.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 81.15 µg/m³ |
| SO2: | 71.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 134.45 µg/m³ |
| PM10: | 157.75 µg/m³ |