Thời tiết tại Trương Gia Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳
-6.3°C
cảm giác như -9.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Trương Gia Khẩu, Trung Hoa vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trương Gia Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-0.4°C
-5.5°C
-8.9°C
26%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-1.7°C
-5.4°C
-8.4°C
28%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-3.1°C
-7.4°C
-10.1°C
44%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-2.3°C
-7.3°C
-9.9°C
50%
28.8 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-5.1°C
-8.3°C
-10.4°C
48%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-1.2°C
-6.5°C
-10.1°C
60%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
0.8°C
-5.0°C
-7.9°C
55%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Trương Gia Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-9.0°C
10
-5.0°
↑
5.0 km/h
11
-3.0°
↑
4.0 km/h
12
-2.0°
↑
4.0 km/h
13
-1.0°
↑
4.0 km/h
14
-0.0°
↑
4.0 km/h
15
-1.0°
↑
3.0 km/h
16
-2.0°
↑
4.0 km/h
17
-5.0°
↑
4.0 km/h
18
-5.0°
↑
5.0 km/h
19
-5.0°
↑
5.0 km/h
20
-5.0°
↑
5.0 km/h
21
-5.0°
↑
5.0 km/h
22
-5.0°
↑
6.0 km/h
23
-5.0°
↑
7.0 km/h
-5.0°
↑
8.0 km/h
1
-6.0°
↑
9.0 km/h
2
-6.0°
↑
9.0 km/h
3
-6.0°
↑
10.0 km/h
4
-7.0°
↑
11.0 km/h
5
-7.0°
↑
11.0 km/h
6
-7.0°
↑
11.0 km/h
7
-8.0°
↑
11.0 km/h
8
-7.0°
↑
11.0 km/h
9
-6.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trương Gia Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 307.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.75 µg/m³ |
| SO2: | 9.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.05 µg/m³ |
| PM10: | 50.95 µg/m³ |