Thời tiết tại Trương Gia Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳
-5.5°C
cảm giác như -7.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Trương Gia Khẩu, Trung Hoa vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trương Gia Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-0.3°C
-6.0°C
-10.5°C
23%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
4.0°C
-3.2°C
-8.4°C
17%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:57 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
2.8°C
-2.2°C
-6.5°C
23%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
6.6°C
-0.3°C
-4.7°C
29%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.5°C
1.9°C
-3.3°C
40%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
-0.4°C
-3.0°C
-13.8°C
29%
48.2 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
-6.0°C
-10.8°C
-15.8°C
24%
47.9 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Trương Gia Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-10.0°C
21
-6.0°
↑
4.0 km/h
22
-6.0°
↑
4.0 km/h
23
-6.0°
↑
4.0 km/h
-6.0°
↑
5.0 km/h
1
-7.0°
↑
5.0 km/h
2
-7.0°
↑
4.0 km/h
3
-7.0°
↑
5.0 km/h
4
-8.0°
↑
5.0 km/h
5
-8.0°
↑
5.0 km/h
6
-8.0°
↑
5.0 km/h
7
-8.0°
↑
6.0 km/h
8
-8.0°
↑
6.0 km/h
9
-5.0°
↑
6.0 km/h
10
-2.0°
↑
8.0 km/h
11
-1.0°
↑
10.0 km/h
12
0.0°
↑
13.0 km/h
13
2.0°
↑
17.0 km/h
14
3.0°
↑
18.0 km/h
15
4.0°
↑
20.0 km/h
16
4.0°
↑
18.0 km/h
17
1.0°
↑
17.0 km/h
18
-1.0°
↑
15.0 km/h
19
-2.0°
↑
15.0 km/h
20
-2.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trương Gia Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 234.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 15.95 µg/m³ |