Thời tiết tại Trương Gia Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳
3.0°C
cảm giác như 2.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Trương Gia Khẩu, Trung Hoa vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (128°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trương Gia Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
17.2°C
10.1°C
3.0°C
40%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
11.0°C
6.2°C
38%
41.0 kph
0.6 mm
1.0
06:01 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
8.9°C
1.2°C
31%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
6.8°C
4.1°C
1.2°C
29%
45.4 kph
0.1 mm
1.0
05:58 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
2.8°C
-2.0°C
32%
46.8 kph
0.4 mm
1.0
05:57 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
13.1°C
6.3°C
-1.2°C
25%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Trương Gia Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
19.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
7
4.0°
↑
2.0 km/h
8
7.0°
↑
1.0 km/h
9
8.0°
↑
5.0 km/h
10
10.0°
↑
5.0 km/h
11
12.0°
↑
5.0 km/h
12
13.0°
↑
4.0 km/h
13
14.0°
↑
3.0 km/h
14
16.0°
↑
4.0 km/h
15
16.0°
↑
5.0 km/h
16
17.0°
↑
9.0 km/h
17
17.0°
↑
11.0 km/h
18
16.0°
↑
11.0 km/h
19
13.0°
↑
8.0 km/h
20
12.0°
↑
9.0 km/h
21
12.0°
↑
12.0 km/h
22
11.0°
↑
14.0 km/h
23
11.0°
↑
13.0 km/h
11.0°
↑
15.0 km/h
1
10.0°
↑
16.0 km/h
2
10.0°
↑
15.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
4
10.0°
↑
10.0 km/h
5
9.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
6
9.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trương Gia Khẩu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 317.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 45.25 µg/m³ |
| SO2: | 13.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.15 µg/m³ |
| PM10: | 51.15 µg/m³ |