Thời tiết tại Langfang, Trung Hoa 🇨🇳
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Langfang, Trung Hoa vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Langfang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
21.9°C
14.1°C
6.3°C
32%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
05:57 AM
06:38 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
25.3°C
16.8°C
13.5°C
55%
40.3 kph
6.4 mm
1.0
05:55 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
14.2°C
7.9°C
28%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
05:54 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
15.1°C
12.4°C
10.1°C
21%
40.0 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
15.3°C
11.0°C
7.5°C
17%
39.6 kph
0.0 mm
1.0
05:51 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
11.6°C
6.3°C
15%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
05:49 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.7°C
17.0°C
8.7°C
32%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
05:48 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Langfang, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
19
19.0°
↑
7.0 km/h
20
18.0°
↑
7.0 km/h
21
17.0°
↑
10.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
1
14.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
2
14.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
3
14.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
4
14.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
5
14.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
6
14.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
7
15.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
8
16.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
9
16.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
10
17.0°
↑
19.0 km/h
11
18.0°
1.0 mm
↑
21.0 km/h
12
21.0°
↑
23.0 km/h
13
24.0°
↑
22.0 km/h
14
25.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
15
24.0°
1.8 mm
↑
23.0 km/h
16
17.0°
0.9 mm
↑
40.0 km/h
17
18.0°
↑
21.0 km/h
18
18.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Langfang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 425.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.25 µg/m³ |
| SO2: | 33.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.05 µg/m³ |
| PM10: | 51.15 µg/m³ |