Thời tiết tại Langfang, Trung Hoa 🇨🇳
-5.7°C
cảm giác như -10.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Langfang, Trung Hoa vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Langfang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
2.1°C
-3.4°C
-7.5°C
28%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
5.8°C
-0.7°C
-4.6°C
28%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
4.9°C
-0.1°C
-2.9°C
24%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
5.0°C
-0.2°C
-3.8°C
34%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
5.9°C
0.8°C
-2.9°C
29%
32.8 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
4.9°C
-0.1°C
-5.1°C
19%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
6.9°C
2.1°C
-1.5°C
23%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Langfang, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, January 02, 2026
7.0°C
4.0°C
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
21
-3.0°
↑
10.0 km/h
22
-3.0°
↑
11.0 km/h
23
-4.0°
↑
11.0 km/h
-4.0°
↑
9.0 km/h
1
-4.0°
↑
8.0 km/h
2
-4.0°
↑
6.0 km/h
3
-5.0°
↑
5.0 km/h
4
-5.0°
↑
6.0 km/h
5
-4.0°
↑
6.0 km/h
6
-4.0°
↑
7.0 km/h
7
-4.0°
↑
7.0 km/h
8
-4.0°
↑
8.0 km/h
9
-3.0°
↑
8.0 km/h
10
-0.0°
↑
8.0 km/h
11
2.0°
↑
8.0 km/h
12
4.0°
↑
9.0 km/h
13
5.0°
↑
9.0 km/h
14
6.0°
↑
7.0 km/h
15
6.0°
↑
5.0 km/h
16
5.0°
↑
4.0 km/h
17
2.0°
↑
5.0 km/h
18
1.0°
↑
5.0 km/h
19
0.0°
↑
5.0 km/h
20
-0.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Langfang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 512.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 41.55 µg/m³ |
| SO2: | 65.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 65.15 µg/m³ |
| PM10: | 67.25 µg/m³ |