Thời tiết tại Langfang, Trung Hoa 🇨🇳
12.1°C
cảm giác như 11.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Langfang, Trung Hoa vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 6% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Langfang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.5°C
3.6°C
-2.4°C
18%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
05:52 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
11.1°C
5.5°C
1.1°C
20%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
07:02 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
12.4°C
5.6°C
-0.9°C
31%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.2°C
9.1°C
3.1°C
25%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.0°C
10.6°C
5.2°C
24%
37.8 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
6.2°C
3.3°C
0.5°C
22%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
-3.1°C
-4.0°C
-6.4°C
11%
41.4 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Langfang, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
19
6.0°
↑
12.0 km/h
20
6.0°
↑
13.0 km/h
21
5.0°
↑
12.0 km/h
22
4.0°
↑
11.0 km/h
23
4.0°
↑
11.0 km/h
4.0°
↑
13.0 km/h
1
4.0°
↑
15.0 km/h
2
4.0°
↑
14.0 km/h
3
3.0°
↑
13.0 km/h
4
2.0°
↑
12.0 km/h
5
2.0°
↑
12.0 km/h
6
1.0°
↑
13.0 km/h
7
1.0°
↑
12.0 km/h
8
2.0°
↑
9.0 km/h
9
4.0°
↑
2.0 km/h
10
6.0°
↑
4.0 km/h
11
8.0°
↑
7.0 km/h
12
9.0°
↑
9.0 km/h
13
10.0°
↑
11.0 km/h
14
11.0°
↑
13.0 km/h
15
11.0°
↑
14.0 km/h
16
11.0°
↑
16.0 km/h
17
10.0°
↑
15.0 km/h
18
8.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Langfang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 795.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 43.05 µg/m³ |
| SO2: | 57.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 68.65 µg/m³ |
| PM10: | 71.65 µg/m³ |