Thời tiết tại Bucharest, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
-1.9°C
cảm giác như -6.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bucharest, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bucharest, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
1.2°C
-1.3°C
-3.0°C
50%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
04:46 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
4.7°C
0.4°C
-1.8°C
52%
14.4 kph
0.1 mm
0.0
07:52 AM
04:47 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
3.9°C
0.5°C
71%
17.3 kph
4.2 mm
0.0
07:52 AM
04:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
4.3°C
3.1°C
92%
15.8 kph
3.2 mm
0.0
07:52 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
4.0°C
2.2°C
0.5°C
95%
24.1 kph
9.8 mm
0.0
07:52 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.3°C
-0.8°C
-1.2°C
88%
17.6 kph
1.9 mm
1.0
07:52 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.4°C
-1.0°C
-1.7°C
97%
24.8 kph
5.7 mm
1.0
07:52 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bucharest, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Thursday, January 01, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-3.0°C
22
-2.0°
↑
11.0 km/h
23
-2.0°
↑
10.0 km/h
-2.0°
↑
10.0 km/h
1
-2.0°
↑
10.0 km/h
2
-2.0°
↑
10.0 km/h
3
-2.0°
↑
10.0 km/h
4
-2.0°
↑
9.0 km/h
5
-2.0°
↑
9.0 km/h
6
-2.0°
↑
10.0 km/h
7
-2.0°
↑
9.0 km/h
8
-2.0°
↑
9.0 km/h
9
-1.0°
↑
8.0 km/h
10
0.0°
↑
8.0 km/h
11
2.0°
↑
10.0 km/h
12
3.0°
↑
12.0 km/h
13
4.0°
↑
14.0 km/h
14
5.0°
↑
14.0 km/h
15
4.0°
↑
6.0 km/h
16
3.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
17
2.0°
↑
4.0 km/h
18
2.0°
↑
8.0 km/h
19
1.0°
↑
4.0 km/h
20
1.0°
↑
6.0 km/h
21
1.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bucharest, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 341.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 40.15 µg/m³ |
| SO2: | 12.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.45 µg/m³ |
| PM10: | 35.45 µg/m³ |