Thời tiết tại Bucharest, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
9.3°C
cảm giác như 7.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bucharest, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bucharest, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
10.4°C
8.3°C
87%
18.4 kph
1.9 mm
0.0
06:53 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
11.4°C
9.4°C
79%
11.5 kph
0.6 mm
1.0
06:52 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
18.4°C
13.0°C
8.3°C
70%
14.4 kph
0.1 mm
1.0
06:50 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
14.9°C
9.8°C
63%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
14.0°C
12.2°C
10.3°C
69%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
17.1°C
12.4°C
9.1°C
60%
27.0 kph
0.1 mm
3.0
06:44 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều mây
11.0°C
7.5°C
4.1°C
57%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bucharest, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Friday, April 03, 2026
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
6
8.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
7
8.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
8
9.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
9
9.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
10
9.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
11
10.0°
↑
16.0 km/h
12
11.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
11.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
14.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
17
14.0°
↑
9.0 km/h
18
14.0°
↑
7.0 km/h
19
13.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
12.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
21
11.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
22
11.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
23
11.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bucharest, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |