Thời tiết tại Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
13.2°C
cảm giác như 13.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (335°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
14.3°C
8.1°C
2.6°C
57%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
14.0°C
9.5°C
5.9°C
60%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
06:13 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
14.7°C
9.4°C
4.5°C
67%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
15.3°C
10.0°C
5.2°C
65%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
9.7°C
5.4°C
67%
21.6 kph
0.2 mm
2.0
06:50 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều mây
8.9°C
6.2°C
2.8°C
57%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
7.6°C
3.4°C
-0.1°C
57%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Monday, March 02, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
14
14.0°
↑
6.0 km/h
15
14.0°
↑
7.0 km/h
16
14.0°
↑
5.0 km/h
17
14.0°
↑
4.0 km/h
18
11.0°
↑
5.0 km/h
19
10.0°
↑
4.0 km/h
20
9.0°
↑
3.0 km/h
21
8.0°
↑
2.0 km/h
22
8.0°
↑
2.0 km/h
23
8.0°
↑
1.0 km/h
8.0°
↑
1.0 km/h
1
8.0°
↑
1.0 km/h
2
8.0°
↑
1.0 km/h
3
8.0°
↑
1.0 km/h
4
7.0°
↑
2.0 km/h
5
7.0°
↑
2.0 km/h
6
6.0°
↑
2.0 km/h
7
6.0°
↑
2.0 km/h
8
7.0°
↑
2.0 km/h
9
9.0°
↑
1.0 km/h
10
10.0°
↑
4.0 km/h
11
11.0°
↑
6.0 km/h
12
12.0°
↑
7.0 km/h
13
13.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.55 µg/m³ |