Thời tiết tại Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
13.3°C
cảm giác như 12.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
20.5°C
14.5°C
10.4°C
69%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
08:06 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
14.3°C
8.7°C
62%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
08:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
11.8°C
8.4°C
77%
16.9 kph
1.4 mm
1.0
06:34 AM
08:08 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
12.2°C
6.8°C
69%
14.4 kph
0.9 mm
1.0
06:33 AM
08:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
22.1°C
14.9°C
8.1°C
60%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
08:10 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
10.2°C
8.2°C
87%
17.3 kph
1.7 mm
3.0
06:30 AM
08:11 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
10.0°C
8.5°C
7.6°C
95%
20.2 kph
6.8 mm
2.0
06:28 AM
08:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Thursday, April 16, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
22
13.0°
↑
8.0 km/h
23
12.0°
↑
7.0 km/h
11.0°
↑
5.0 km/h
1
11.0°
↑
4.0 km/h
2
10.0°
↑
3.0 km/h
3
10.0°
↑
2.0 km/h
4
10.0°
↑
2.0 km/h
5
9.0°
↑
2.0 km/h
6
9.0°
↑
2.0 km/h
7
9.0°
↑
2.0 km/h
8
12.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
↑
4.0 km/h
10
15.0°
↑
6.0 km/h
11
17.0°
↑
8.0 km/h
12
18.0°
↑
9.0 km/h
13
19.0°
↑
9.0 km/h
14
20.0°
↑
9.0 km/h
15
20.0°
↑
10.0 km/h
16
20.0°
↑
10.0 km/h
17
20.0°
↑
8.0 km/h
18
20.0°
↑
7.0 km/h
19
18.0°
↑
8.0 km/h
20
14.0°
↑
6.0 km/h
21
13.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 19.65 µg/m³ |