Thời tiết tại Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
12.0°C
cảm giác như 9.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (290°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 32% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
13.5°C
10.1°C
62%
36.7 kph
0.1 mm
1.0
06:53 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
13.5°C
10.8°C
7.6°C
51%
35.3 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
7.6°C
4.5°C
62%
30.2 kph
2.2 mm
1.0
06:50 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
5.4°C
2.4°C
75%
15.5 kph
1.7 mm
1.0
06:48 AM
07:59 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Có mây
13.0°C
6.4°C
0.0°C
62%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
08:00 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Có mây
15.9°C
7.3°C
3.3°C
66%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
08:01 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
18.5°C
11.9°C
6.3°C
66%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
08:02 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Tuesday, April 07, 2026
15.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
23
12.0°
↑
29.0 km/h
12.0°
↑
30.0 km/h
1
12.0°
↑
28.0 km/h
2
12.0°
↑
29.0 km/h
3
11.0°
↑
31.0 km/h
4
11.0°
↑
32.0 km/h
5
10.0°
↑
31.0 km/h
6
9.0°
↑
31.0 km/h
7
9.0°
↑
31.0 km/h
8
8.0°
↑
31.0 km/h
9
9.0°
↑
34.0 km/h
10
10.0°
↑
35.0 km/h
11
11.0°
↑
34.0 km/h
12
12.0°
↑
34.0 km/h
13
13.0°
↑
34.0 km/h
14
13.0°
↑
32.0 km/h
15
14.0°
↑
30.0 km/h
16
14.0°
↑
30.0 km/h
17
13.0°
↑
28.0 km/h
18
13.0°
↑
25.0 km/h
19
11.0°
↑
23.0 km/h
20
9.0°
↑
22.0 km/h
21
8.0°
↑
22.0 km/h
22
8.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |