Thời tiết tại Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
-4.1°C
cảm giác như -7.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (237°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Có mây
1.3°C
-2.0°C
-5.0°C
69%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:09 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Có mây
6.3°C
2.1°C
-0.8°C
77%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:10 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
8.8°C
4.0°C
0.9°C
80%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:11 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
8.5°C
3.4°C
1.0°C
84%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:51 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
U ám
4.1°C
2.7°C
1.2°C
92%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:50 AM
05:13 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Sương mù
6.6°C
3.7°C
1.8°C
90%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
07:50 AM
05:15 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
9.0°C
6.0°C
3.4°C
90%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
07:49 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Tuesday, January 13, 2026
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
2
-4.0°
↑
9.0 km/h
3
-4.0°
↑
8.0 km/h
4
-4.0°
↑
8.0 km/h
5
-4.0°
↑
8.0 km/h
6
-5.0°
↑
6.0 km/h
7
-5.0°
↑
7.0 km/h
8
-5.0°
↑
6.0 km/h
9
-4.0°
↑
6.0 km/h
10
-2.0°
↑
4.0 km/h
11
-0.0°
↑
2.0 km/h
12
0.0°
↑
1.0 km/h
13
1.0°
↑
1.0 km/h
14
1.0°
↑
1.0 km/h
15
1.0°
↑
2.0 km/h
16
0.0°
↑
2.0 km/h
17
-2.0°
↑
3.0 km/h
18
-2.0°
↑
4.0 km/h
19
-1.0°
↑
5.0 km/h
20
-1.0°
↑
4.0 km/h
21
-0.0°
↑
3.0 km/h
22
-0.0°
↑
1.0 km/h
23
-0.0°
↑
2.0 km/h
0.0°
↑
5.0 km/h
1
-0.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pleven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 9.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.85 µg/m³ |
| PM10: | 20.15 µg/m³ |