Thời tiết tại Haskovo, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Thời tiết trực tiếp tại Haskovo: hiện tại 22°C, trời âm u. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Bun-ga-ri (Bulgaria) hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
21.9°C
cảm giác như 18.9°C
Trời âm u
Thời tiết hiện tại tại Haskovo, Bun-ga-ri (Bulgaria) Cập nhật lúc 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:17 PM |
Thời tiết ở Haskovo hiện tại như thế nào?
Một buổi tối 22°C dễ chịu ở Haskovo ngay bây giờ, với u ám. Bầu trời có mây rải rác trên Haskovo tối nay. Trên da cảm nhận khoảng 19°C. Có một cơn gió đáng kể với tốc độ 13 km/h từ hướng west.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 9. Mặt trời mọc lúc 07:04 AM và lặn lúc 07:17 PM, được 12h 13m ánh sáng ban ngày.
Chỉ có 4% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Trời sẽ mát dần từ đây, hướng tới mức thấp khoảng 17°C. Mức nhiệt này ngang bằng với trung bình tháng tháng 9 tại Haskovo.
Không khí mát hơn sẽ tràn vào sau đó, với Wednesday xuống gần 20°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Haskovo cho ngày này, 36°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Haskovo.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Haskovo, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Haskovo, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Haskovo, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.0 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.5 µg/m³ |
| SO2: | 2.3 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.2 µg/m³ |
| PM10: | 12.0 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Các thành phố khác cùng múi giờ với Haskovo
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Haskovo (Europe/Sofia) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.