Thời tiết tại Haskovo, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Thời tiết trực tiếp tại Haskovo: hiện tại 10°C, trời âm u. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Bun-ga-ri (Bulgaria) hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
10.1°C
cảm giác như 9.3°C
Trời âm u
Thời tiết hiện tại tại Haskovo, Bun-ga-ri (Bulgaria) Cập nhật lúc 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 94% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Thời tiết ở Haskovo hiện tại như thế nào?
Đêm nay ở Haskovo mát mẻ 10°C, với u ám. Mây vỡ đang trôi qua bầu trời đêm trên Haskovo. Cảm giác thực tế gần như khớp hoàn toàn với nhiệt độ đo được. Một cái lạnh ẩm thấu xương — độ ẩm ở mức 75%.
Thở dễ dàng: chất lượng không khí tốt, chỉ số EPA 1. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 07:18 AM đến 06:54 PM — khoảng 11h 36m.
Chỉ có 2% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Trời ấm dần lên khi ngày trôi qua, cao nhất vào khoảng 22°C. Mức nhiệt này ngang bằng với trung bình tháng tháng 10 tại Haskovo.
Nhiệt độ khá ổn định trong tuần này, gần 24°C vào hầu hết các buổi chiều. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Haskovo là 34°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Haskovo.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Haskovo, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Haskovo, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Haskovo, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 190.0 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.2 µg/m³ |
| SO2: | 1.0 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.4 µg/m³ |
| PM10: | 10.0 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Các thành phố khác cùng múi giờ với Haskovo
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Haskovo (Europe/Sofia) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.