Thời tiết tại Haskovo, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Thời tiết trực tiếp tại Haskovo, hiện tại 15°C với trời quang. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Haskovo nằm ở Bun-ga-ri (Bulgaria) — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Bun-ga-ri (Bulgaria), hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
14.6°C
cảm giác như 13.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Haskovo, Bun-ga-ri (Bulgaria) Cập nhật lúc 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (303°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:17 PM |
Thời tiết ở Haskovo hiện tại như thế nào?
Trời mát 15°C ở Haskovo ngay bây giờ, với nhiều nắng. Một hỗn hợp nắng và mây đang trôi qua bầu trời. Cảm giác hơi mát hơn so với chỉ số, gần 13°C. Điều kiện oi bức — độ ẩm lên tới 73%.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 6. Mặt trời mọc lúc 06:26 AM, lặn lúc 08:17 PM: 13 giờ 51 phút ánh sáng tại Haskovo.
Chỉ có 1% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Nhiệt độ tăng dần vào buổi chiều, đạt đỉnh gần 32°C vào khoảng 17. Mức nhiệt này ngang bằng với trung bình tháng tháng 8 tại Haskovo.
Xu hướng 7 ngày là ấm lên, đạt tới 40°C vào Saturday. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Haskovo là 42°C.
Điều kiện lý tưởng ở Haskovo hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Haskovo, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Haskovo, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Haskovo, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.0 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.5 µg/m³ |
| SO2: | 0.9 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.9 µg/m³ |
| PM10: | 8.5 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Các thành phố khác cùng múi giờ với Haskovo
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Haskovo (Europe/Sofia) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.