Thời tiết tại Burgas, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
8.6°C
cảm giác như 6.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Burgas, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Burgas, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
12.2°C
9.9°C
7.9°C
73%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
07:53 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
13.6°C
9.8°C
5.8°C
71%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
07:54 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
9.8°C
6.4°C
76%
20.5 kph
0.7 mm
1.0
06:24 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
10.8°C
6.3°C
74%
16.6 kph
1.4 mm
0.0
06:23 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
17.4°C
12.7°C
8.4°C
76%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
07:58 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
10.6°C
9.0°C
84%
22.3 kph
3.5 mm
3.0
06:20 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
9.3°C
8.4°C
90%
20.2 kph
2.4 mm
2.0
06:18 AM
08:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Burgas, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Thursday, April 16, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
22
8.0°
↑
10.0 km/h
23
8.0°
↑
10.0 km/h
8.0°
↑
9.0 km/h
1
7.0°
↑
9.0 km/h
2
7.0°
↑
6.0 km/h
3
7.0°
↑
3.0 km/h
4
6.0°
↑
2.0 km/h
5
6.0°
↑
4.0 km/h
6
6.0°
↑
4.0 km/h
7
6.0°
↑
4.0 km/h
8
8.0°
↑
2.0 km/h
9
10.0°
↑
6.0 km/h
10
12.0°
↑
10.0 km/h
11
13.0°
↑
15.0 km/h
12
14.0°
↑
18.0 km/h
13
14.0°
↑
20.0 km/h
14
14.0°
↑
21.0 km/h
15
14.0°
↑
20.0 km/h
16
13.0°
↑
19.0 km/h
17
13.0°
↑
19.0 km/h
18
13.0°
↑
18.0 km/h
19
12.0°
↑
14.0 km/h
20
10.0°
↑
12.0 km/h
21
9.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Burgas, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |