Thời tiết tại Burgas, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
9.9°C
cảm giác như 9.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Burgas, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (222°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Burgas, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
11.3°C
5.9°C
1.8°C
71%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
U ám
11.6°C
7.6°C
5.4°C
75%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
06:02 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
9.4°C
6.7°C
4.8°C
80%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
12.7°C
7.7°C
3.8°C
78%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
7.8°C
5.3°C
79%
21.6 kph
0.5 mm
2.0
06:38 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
6.6°C
4.4°C
2.0°C
71%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
5.7°C
3.0°C
0.4°C
70%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Burgas, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Monday, March 02, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
13
11.0°
↑
3.0 km/h
14
11.0°
↑
2.0 km/h
15
11.0°
↑
3.0 km/h
16
10.0°
↑
7.0 km/h
17
9.0°
↑
8.0 km/h
18
7.0°
↑
8.0 km/h
19
6.0°
↑
6.0 km/h
20
6.0°
↑
4.0 km/h
21
6.0°
↑
4.0 km/h
22
6.0°
↑
5.0 km/h
23
6.0°
↑
4.0 km/h
6.0°
↑
3.0 km/h
1
5.0°
↑
4.0 km/h
2
5.0°
↑
5.0 km/h
3
6.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
↑
5.0 km/h
5
6.0°
↑
5.0 km/h
6
6.0°
↑
5.0 km/h
7
6.0°
↑
4.0 km/h
8
7.0°
↑
4.0 km/h
9
8.0°
↑
3.0 km/h
10
9.0°
↑
3.0 km/h
11
10.0°
↑
6.0 km/h
12
11.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Burgas, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.65 µg/m³ |
| PM10: | 19.95 µg/m³ |