Thời tiết tại Burgas, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
5.6°C
cảm giác như 1.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Burgas, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (267°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Burgas, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Có mây
10.1°C
6.0°C
2.6°C
82%
24.5 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:02 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
6.2°C
2.7°C
-2.4°C
92%
26.6 kph
5.7 mm
0.0
07:37 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
0.2°C
-2.9°C
-4.5°C
77%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:05 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết nhẹ
-3.1°C
-4.8°C
-6.4°C
76%
26.6 kph
0.3 mm
0.0
07:36 AM
05:06 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.8°C
-4.0°C
-5.7°C
77%
19.1 kph
0.5 mm
0.0
07:35 AM
05:07 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
1.6°C
-1.6°C
-6.0°C
86%
9.4 kph
0.1 mm
2.0
07:35 AM
05:08 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
4.6°C
2.9°C
87%
32.4 kph
2.6 mm
1.0
07:34 AM
05:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Burgas, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Thursday, January 15, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
11
7.0°
↑
22.0 km/h
12
9.0°
↑
24.0 km/h
13
10.0°
↑
23.0 km/h
14
10.0°
↑
21.0 km/h
15
10.0°
↑
18.0 km/h
16
9.0°
↑
16.0 km/h
17
8.0°
↑
12.0 km/h
18
7.0°
↑
8.0 km/h
19
6.0°
↑
5.0 km/h
20
6.0°
↑
2.0 km/h
21
7.0°
↑
8.0 km/h
22
6.0°
↑
12.0 km/h
23
6.0°
↑
13.0 km/h
6.0°
↑
13.0 km/h
1
6.0°
↑
14.0 km/h
2
6.0°
↑
13.0 km/h
3
6.0°
↑
11.0 km/h
4
6.0°
↑
11.0 km/h
5
6.0°
↑
11.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
7
6.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
9
5.0°
0.3 mm
↑
25.0 km/h
10
4.0°
0.4 mm
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Burgas, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.35 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.85 µg/m³ |
| PM10: | 24.55 µg/m³ |