Thời tiết tại Sultangazi, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
10.3°C
cảm giác như 8.7°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Sultangazi, Thổ Nhĩ Kỳ vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sultangazi, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
11.9°C
10.0°C
75%
22.3 kph
4.1 mm
0.0
07:57 AM
06:41 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
11.3°C
7.2°C
2.6°C
81%
33.8 kph
9.3 mm
0.0
07:55 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
7.4°C
4.4°C
65%
19.1 kph
0.2 mm
1.0
07:54 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
13.1°C
10.4°C
7.4°C
59%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:53 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
6.2°C
2.6°C
81%
39.6 kph
1.6 mm
0.0
07:51 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
3.2°C
2.4°C
87%
37.1 kph
1.3 mm
1.0
07:50 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
6.6°C
4.7°C
3.6°C
65%
22.0 kph
0.1 mm
2.0
07:48 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sultangazi, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Tuesday, February 17, 2026
15.0°C
13.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
10
11.0°
↑
12.0 km/h
11
12.0°
↑
17.0 km/h
12
13.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
13
14.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
14
13.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
15
13.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
16
13.0°
↑
18.0 km/h
17
13.0°
↑
17.0 km/h
18
13.0°
↑
16.0 km/h
19
13.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
20
13.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
13.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
12.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12.0°
1.3 mm
↑
4.0 km/h
1
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
12.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
3
12.0°
↑
14.0 km/h
4
11.0°
↑
14.0 km/h
5
11.0°
↑
11.0 km/h
6
11.0°
↑
27.0 km/h
7
11.0°
↑
25.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
9
10.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sultangazi, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.05 µg/m³ |
| SO2: | 8.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.95 µg/m³ |
| PM10: | 21.45 µg/m³ |