Thời tiết tại Sultangazi, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
12.0°C
cảm giác như 8.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sultangazi, Thổ Nhĩ Kỳ vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 37.4 kph (201°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sultangazi, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
11.3°C
8.2°C
65%
50.8 kph
0.1 mm
0.0
08:30 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
14.9°C
13.8°C
13.2°C
69%
42.1 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
13.2°C
12.4°C
11.4°C
67%
31.3 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
14.3°C
12.4°C
10.9°C
63%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
13.2°C
11.6°C
63%
31.0 kph
0.3 mm
3.0
08:29 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
13.8°C
12.9°C
77%
34.6 kph
3.8 mm
3.0
08:29 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
5.9°C
3.2°C
78%
32.4 kph
0.8 mm
2.0
08:29 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sultangazi, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Saturday, January 03, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
9.0°C
11
12.0°
↑
45.0 km/h
12
12.0°
↑
45.0 km/h
13
12.0°
↑
47.0 km/h
14
13.0°
↑
48.0 km/h
15
13.0°
↑
49.0 km/h
16
12.0°
↑
51.0 km/h
17
12.0°
↑
49.0 km/h
18
12.0°
↑
46.0 km/h
19
13.0°
↑
47.0 km/h
20
13.0°
↑
45.0 km/h
21
13.0°
↑
46.0 km/h
22
13.0°
↑
43.0 km/h
23
13.0°
↑
42.0 km/h
13.0°
↑
40.0 km/h
1
13.0°
↑
41.0 km/h
2
13.0°
↑
39.0 km/h
3
13.0°
↑
38.0 km/h
4
13.0°
↑
41.0 km/h
5
13.0°
↑
39.0 km/h
6
13.0°
↑
39.0 km/h
7
13.0°
↑
38.0 km/h
8
13.0°
↑
39.0 km/h
9
14.0°
↑
40.0 km/h
10
14.0°
↑
41.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sultangazi, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |