Thời tiết tại Sultangazi, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
14.2°C
cảm giác như 12.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sultangazi, Thổ Nhĩ Kỳ vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sultangazi, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
11.2°C
10.1°C
83%
20.2 kph
4.5 mm
0.0
06:45 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
12.2°C
10.8°C
79%
14.8 kph
1.1 mm
1.0
06:43 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
10.8°C
9.3°C
84%
20.5 kph
0.3 mm
1.0
06:42 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
15.2°C
11.4°C
8.2°C
64%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
14.5°C
11.9°C
9.6°C
65%
14.0 kph
0.1 mm
2.0
06:38 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
13.2°C
11.1°C
78%
16.9 kph
0.8 mm
3.0
06:37 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
13.1°C
11.3°C
84%
18.4 kph
0.4 mm
3.0
06:35 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sultangazi, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Friday, April 03, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
15
13.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
16
12.0°
2.0 mm
↑
17.0 km/h
17
11.0°
1.3 mm
↑
12.0 km/h
18
11.0°
↑
9.0 km/h
19
11.0°
↑
9.0 km/h
20
11.0°
↑
5.0 km/h
21
11.0°
↑
6.0 km/h
22
11.0°
↑
9.0 km/h
23
12.0°
↑
9.0 km/h
12.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
5.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
11.0°
↑
6.0 km/h
4
11.0°
↑
6.0 km/h
5
11.0°
↑
7.0 km/h
6
11.0°
↑
7.0 km/h
7
11.0°
↑
6.0 km/h
8
12.0°
↑
5.0 km/h
9
12.0°
↑
2.0 km/h
10
12.0°
↑
6.0 km/h
11
13.0°
↑
10.0 km/h
12
14.0°
↑
10.0 km/h
13
14.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
14.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sultangazi, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.55 µg/m³ |
| SO2: | 10.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.35 µg/m³ |
| PM10: | 29.45 µg/m³ |