Thời tiết tại Erzurum, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
-25.8°C
cảm giác như -29.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Erzurum, Thổ Nhĩ Kỳ vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Erzurum, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-12.5°C
-19.1°C
-22.7°C
73%
3.2 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-7.3°C
-14.0°C
-19.2°C
69%
2.9 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-4.6°C
-10.4°C
-13.0°C
75%
2.5 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-4.2°C
-10.1°C
-14.3°C
62%
3.2 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-6.1°C
-11.6°C
-14.9°C
65%
4.0 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
-4.1°C
-8.2°C
-11.0°C
80%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-3.5°C
-7.2°C
-9.7°C
92%
4.7 kph
0.3 mm
1.0
07:37 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Erzurum, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Saturday, January 03, 2026
-5.0°C
-9.0°C
-13.0°C
-17.0°C
-21.0°C
21
-20.0°
↑
2.0 km/h
22
-19.0°
↑
2.0 km/h
23
-19.0°
↑
3.0 km/h
-19.0°
↑
2.0 km/h
1
-19.0°
↑
2.0 km/h
2
-19.0°
↑
2.0 km/h
3
-19.0°
↑
2.0 km/h
4
-18.0°
↑
1.0 km/h
5
-18.0°
↑
3.0 km/h
6
-18.0°
↑
2.0 km/h
7
-17.0°
↑
1.0 km/h
8
-15.0°
↑
1.0 km/h
9
-13.0°
↑
1.0 km/h
10
-11.0°
↑
2.0 km/h
11
-9.0°
↑
2.0 km/h
12
-8.0°
↑
3.0 km/h
13
-7.0°
↑
3.0 km/h
14
-8.0°
↑
1.0 km/h
15
-11.0°
↑
0.0 km/h
16
-12.0°
↑
1.0 km/h
17
-13.0°
↑
1.0 km/h
18
-13.0°
↑
1.0 km/h
19
-13.0°
↑
1.0 km/h
20
-13.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Erzurum, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.65 µg/m³ |
| SO2: | 8.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.25 µg/m³ |
| PM10: | 28.95 µg/m³ |