Thời tiết tại Alanya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
5.8°C
cảm giác như 3.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Alanya, Thổ Nhĩ Kỳ vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alanya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
8.1°C
5.4°C
60%
14.0 kph
0.3 mm
0.0
08:04 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
11.1°C
9.3°C
7.7°C
63%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
08:04 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
11.7°C
10.1°C
8.6°C
55%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
08:04 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
14.6°C
11.5°C
9.9°C
44%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
08:04 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
15.3°C
12.4°C
11.0°C
46%
8.3 kph
0.0 mm
4.0
08:04 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
15.3°C
13.3°C
12.3°C
53%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
08:04 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa vừa
15.4°C
14.1°C
13.1°C
68%
31.0 kph
7.9 mm
3.0
08:04 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Alanya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Saturday, January 03, 2026
13.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
4
6.0°
↑
10.0 km/h
5
7.0°
↑
9.0 km/h
6
7.0°
↑
9.0 km/h
7
7.0°
↑
7.0 km/h
8
7.0°
↑
6.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
9.0°
↑
6.0 km/h
11
10.0°
↑
6.0 km/h
12
11.0°
↑
6.0 km/h
13
11.0°
↑
6.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
8.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
19
8.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
8.0°
↑
12.0 km/h
22
9.0°
↑
9.0 km/h
23
9.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9.0°
↑
8.0 km/h
1
8.0°
↑
9.0 km/h
2
8.0°
↑
9.0 km/h
3
8.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alanya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |