Thời tiết tại Alanya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
13.6°C
cảm giác như 13.6°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Alanya, Thổ Nhĩ Kỳ vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 53% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alanya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
15.2°C
13.6°C
11.7°C
68%
17.3 kph
15.1 mm
1.0
06:35 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
13.8°C
10.4°C
61%
12.6 kph
0.8 mm
2.0
06:34 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
14.0°C
11.9°C
69%
10.8 kph
2.1 mm
2.0
06:32 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
15.2°C
12.5°C
71%
7.9 kph
3.5 mm
2.0
06:31 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
15.2°C
12.8°C
76%
9.4 kph
3.8 mm
2.0
06:29 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
15.5°C
12.8°C
73%
8.3 kph
0.2 mm
4.0
06:28 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
16.1°C
14.0°C
79%
18.0 kph
0.4 mm
4.0
06:27 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Alanya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Friday, April 03, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
16
14.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
17
14.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
18
14.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
19
14.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
20
12.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
21
12.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
13.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13.0°
↑
10.0 km/h
1
11.0°
↑
12.0 km/h
2
11.0°
↑
12.0 km/h
3
11.0°
↑
13.0 km/h
4
11.0°
↑
13.0 km/h
5
11.0°
↑
11.0 km/h
6
10.0°
↑
10.0 km/h
7
11.0°
↑
10.0 km/h
8
13.0°
↑
8.0 km/h
9
15.0°
↑
2.0 km/h
10
15.0°
↑
5.0 km/h
11
16.0°
↑
8.0 km/h
12
16.0°
↑
10.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
16.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alanya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.95 µg/m³ |
| PM10: | 70.25 µg/m³ |