Thời tiết tại Paphos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
9.1°C
cảm giác như 6.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Paphos, Síp (Cyprus) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paphos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
12.4°C
10.4°C
8.5°C
55%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
04:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
13.4°C
11.2°C
9.2°C
57%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
04:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
14.0°C
11.7°C
9.5°C
60%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
15.6°C
12.8°C
10.2°C
52%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
16.6°C
14.2°C
12.7°C
55%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
17.4°C
14.8°C
12.7°C
60%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
06:58 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
18.3°C
15.6°C
13.7°C
62%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
06:58 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Paphos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Friday, January 02, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3
9.0°
↑
18.0 km/h
4
9.0°
↑
17.0 km/h
5
9.0°
↑
14.0 km/h
6
9.0°
↑
12.0 km/h
7
8.0°
↑
10.0 km/h
8
9.0°
↑
10.0 km/h
9
10.0°
↑
9.0 km/h
10
11.0°
↑
6.0 km/h
11
11.0°
↑
5.0 km/h
12
12.0°
↑
6.0 km/h
13
12.0°
↑
9.0 km/h
14
12.0°
↑
11.0 km/h
15
12.0°
↑
13.0 km/h
16
12.0°
↑
12.0 km/h
17
11.0°
↑
11.0 km/h
18
11.0°
↑
10.0 km/h
19
11.0°
↑
9.0 km/h
20
10.0°
↑
7.0 km/h
21
10.0°
↑
6.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
9.0°
↑
6.0 km/h
1
9.0°
↑
5.0 km/h
2
9.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paphos, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |