Thời tiết tại Paphos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Paphos, Síp (Cyprus) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paphos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
20.7°C
17.1°C
14.1°C
56%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
16.4°C
15.9°C
15.3°C
79%
30.6 kph
5.9 mm
1.0
06:34 AM
05:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
15.9°C
15.2°C
14.5°C
72%
52.9 kph
7.6 mm
1.0
06:32 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
16.2°C
14.7°C
12.9°C
66%
31.7 kph
0.1 mm
1.0
06:31 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.4°C
13.6°C
11.7°C
68%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
06:30 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
17.6°C
15.4°C
13.2°C
69%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
06:29 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
16.8°C
14.8°C
13.1°C
72%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
06:28 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Paphos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Monday, February 16, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
13.0°C
8
17.0°
↑
20.0 km/h
9
19.0°
↑
24.0 km/h
10
20.0°
↑
28.0 km/h
11
21.0°
↑
28.0 km/h
12
21.0°
↑
28.0 km/h
13
20.0°
↑
30.0 km/h
14
20.0°
↑
25.0 km/h
15
19.0°
↑
26.0 km/h
16
19.0°
↑
25.0 km/h
17
18.0°
↑
20.0 km/h
18
16.0°
↑
18.0 km/h
19
16.0°
↑
11.0 km/h
20
17.0°
↑
9.0 km/h
21
16.0°
↑
13.0 km/h
22
16.0°
↑
10.0 km/h
23
16.0°
↑
11.0 km/h
16.0°
↑
10.0 km/h
1
16.0°
↑
9.0 km/h
2
16.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
16.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
4
16.0°
↑
19.0 km/h
5
15.0°
↑
17.0 km/h
6
15.0°
↑
21.0 km/h
7
15.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paphos, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |