Thời tiết tại Paphos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Paphos, Síp (Cyprus) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (266°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paphos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
15.8°C
14.2°C
65%
24.8 kph
0.4 mm
2.0
06:34 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
15.4°C
13.2°C
66%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
15.2°C
12.6°C
76%
15.8 kph
1.4 mm
2.0
06:32 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
17.3°C
15.6°C
13.9°C
77%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
15.3°C
13.5°C
80%
24.1 kph
3.6 mm
4.0
06:29 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
16.2°C
14.4°C
82%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:28 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
17.7°C
16.2°C
14.8°C
81%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
06:26 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Paphos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Friday, April 03, 2026
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
3
14.0°
↑
12.0 km/h
4
14.0°
↑
13.0 km/h
5
14.0°
↑
16.0 km/h
6
14.0°
↑
19.0 km/h
7
15.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
8
16.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
9
16.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
10
17.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
11
17.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
12
17.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
13
18.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
14
18.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
15
18.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
16
18.0°
↑
24.0 km/h
17
17.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
18
17.0°
↑
18.0 km/h
19
16.0°
↑
14.0 km/h
20
15.0°
↑
12.0 km/h
21
15.0°
↑
11.0 km/h
22
15.0°
↑
10.0 km/h
23
14.0°
↑
8.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paphos, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 17.95 µg/m³ |