Thời tiết tại Kyrenia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
14.3°C
cảm giác như 12.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kyrenia, Síp (Cyprus) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kyrenia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
19.0°C
15.6°C
13.0°C
80%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:30 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
15.6°C
13.3°C
72%
31.7 kph
0.4 mm
1.0
06:31 AM
05:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
14.2°C
12.8°C
70%
49.7 kph
4.5 mm
1.0
06:30 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
16.7°C
13.5°C
10.4°C
65%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.7°C
12.6°C
11.0°C
75%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
06:28 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.6°C
14.8°C
11.7°C
73%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.2°C
14.4°C
12.5°C
74%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kyrenia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Monday, February 16, 2026
21.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9
16.0°
↑
28.0 km/h
10
17.0°
↑
30.0 km/h
11
18.0°
↑
30.0 km/h
12
18.0°
↑
29.0 km/h
13
19.0°
↑
30.0 km/h
14
19.0°
↑
30.0 km/h
15
18.0°
↑
29.0 km/h
16
18.0°
↑
30.0 km/h
17
17.0°
↑
28.0 km/h
18
16.0°
↑
20.0 km/h
19
15.0°
↑
20.0 km/h
20
15.0°
↑
19.0 km/h
21
15.0°
↑
14.0 km/h
22
15.0°
↑
17.0 km/h
23
15.0°
↑
12.0 km/h
15.0°
↑
16.0 km/h
1
15.0°
↑
16.0 km/h
2
15.0°
↑
9.0 km/h
3
15.0°
↑
2.0 km/h
4
15.0°
↑
12.0 km/h
5
15.0°
↑
13.0 km/h
6
15.0°
↑
7.0 km/h
7
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
8
15.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kyrenia, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.95 µg/m³ |