Thời tiết tại Kyrenia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
12.2°C
cảm giác như 10.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kyrenia, Síp (Cyprus) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kyrenia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
14.5°C
11.7°C
66%
41.0 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
14.7°C
11.4°C
71%
22.0 kph
0.8 mm
2.0
06:28 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
15.4°C
12.9°C
78%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
15.3°C
12.1°C
77%
29.9 kph
0.3 mm
2.0
06:26 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
16.3°C
13.9°C
77%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
16.6°C
13.1°C
69%
30.6 kph
0.0 mm
5.0
06:23 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
18.8°C
15.9°C
13.4°C
70%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
07:16 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kyrenia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
3
12.0°
↑
18.0 km/h
4
12.0°
↑
18.0 km/h
5
12.0°
↑
18.0 km/h
6
12.0°
↑
17.0 km/h
7
12.0°
↑
14.0 km/h
8
14.0°
↑
12.0 km/h
9
15.0°
↑
13.0 km/h
10
16.0°
↑
17.0 km/h
11
17.0°
↑
20.0 km/h
12
18.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
13
18.0°
↑
32.0 km/h
14
18.0°
↑
37.0 km/h
15
18.0°
↑
40.0 km/h
16
17.0°
↑
41.0 km/h
17
17.0°
↑
40.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
19
15.0°
↑
34.0 km/h
20
14.0°
↑
28.0 km/h
21
13.0°
↑
27.0 km/h
22
13.0°
↑
25.0 km/h
23
13.0°
↑
23.0 km/h
13.0°
↑
22.0 km/h
1
12.0°
↑
20.0 km/h
2
12.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kyrenia, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.25 µg/m³ |
| PM10: | 150.45 µg/m³ |