Thời tiết tại Limassol, Síp (Cyprus) 🇨🇾
6.5°C
cảm giác như 4.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Limassol, Síp (Cyprus) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (2°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Limassol, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
12.1°C
8.7°C
6.2°C
56%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
13.4°C
9.5°C
6.6°C
61%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
14.6°C
10.5°C
7.5°C
65%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
17.1°C
12.6°C
9.0°C
54%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
15.2°C
12.9°C
10.9°C
55%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
16.0°C
13.5°C
10.4°C
59%
6.5 kph
0.0 mm
4.0
06:56 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
17.3°C
14.8°C
11.6°C
60%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:56 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Limassol, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Friday, January 02, 2026
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
4
6.0°
↑
9.0 km/h
5
6.0°
↑
7.0 km/h
6
6.0°
↑
6.0 km/h
7
6.0°
↑
6.0 km/h
8
7.0°
↑
7.0 km/h
9
8.0°
↑
5.0 km/h
10
8.0°
↑
4.0 km/h
11
9.0°
↑
2.0 km/h
12
9.0°
↑
2.0 km/h
13
10.0°
↑
4.0 km/h
14
10.0°
↑
5.0 km/h
15
12.0°
↑
7.0 km/h
16
12.0°
↑
8.0 km/h
17
11.0°
↑
4.0 km/h
18
10.0°
↑
1.0 km/h
19
10.0°
↑
3.0 km/h
20
10.0°
↑
4.0 km/h
21
10.0°
↑
5.0 km/h
22
10.0°
↑
5.0 km/h
23
9.0°
↑
5.0 km/h
9.0°
↑
5.0 km/h
1
7.0°
↑
5.0 km/h
2
7.0°
↑
5.0 km/h
3
7.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Limassol, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |