Thời tiết tại Limassol, Síp (Cyprus) 🇨🇾
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Limassol, Síp (Cyprus) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (279°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Limassol, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
14.6°C
10.7°C
64%
33.8 kph
0.6 mm
2.0
06:32 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
14.3°C
10.2°C
65%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
14.8°C
11.4°C
73%
27.0 kph
1.6 mm
2.0
06:30 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
15.0°C
10.9°C
73%
20.5 kph
4.1 mm
2.0
06:28 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
15.2°C
11.6°C
75%
21.6 kph
3.6 mm
2.0
06:27 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
14.5°C
11.6°C
68%
28.4 kph
0.1 mm
4.0
06:25 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
15.9°C
12.2°C
70%
24.1 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Limassol, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Friday, April 03, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
22
13.0°
↑
15.0 km/h
23
13.0°
↑
14.0 km/h
12.0°
↑
14.0 km/h
1
12.0°
↑
13.0 km/h
2
12.0°
↑
15.0 km/h
3
11.0°
↑
14.0 km/h
4
11.0°
↑
13.0 km/h
5
10.0°
↑
12.0 km/h
6
10.0°
↑
10.0 km/h
7
11.0°
↑
10.0 km/h
8
14.0°
↑
10.0 km/h
9
15.0°
↑
13.0 km/h
10
16.0°
↑
17.0 km/h
11
17.0°
↑
20.0 km/h
12
18.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
13
18.0°
↑
28.0 km/h
14
18.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
15
18.0°
↑
30.0 km/h
16
18.0°
↑
30.0 km/h
17
17.0°
↑
29.0 km/h
18
16.0°
↑
27.0 km/h
19
15.0°
↑
23.0 km/h
20
14.0°
↑
18.0 km/h
21
13.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Limassol, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.55 µg/m³ |
| PM10: | 177.75 µg/m³ |