Thời tiết tại Stróvolos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Stróvolos, Síp (Cyprus) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 25.9 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Stróvolos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
14.3°C
9.7°C
54%
34.2 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
14.1°C
9.7°C
54%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
13.9°C
9.8°C
70%
14.8 kph
1.4 mm
2.0
06:28 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
14.5°C
10.7°C
76%
18.4 kph
3.4 mm
2.0
06:26 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
14.9°C
10.9°C
74%
28.4 kph
1.8 mm
2.0
06:25 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
15.2°C
10.7°C
73%
17.6 kph
0.1 mm
4.0
06:24 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
20.3°C
15.7°C
11.7°C
74%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Stróvolos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Friday, April 03, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
14
20.0°
↑
28.0 km/h
15
20.0°
↑
32.0 km/h
16
19.0°
↑
34.0 km/h
17
18.0°
↑
33.0 km/h
18
17.0°
↑
27.0 km/h
19
14.0°
↑
20.0 km/h
20
12.0°
↑
16.0 km/h
21
12.0°
↑
13.0 km/h
22
11.0°
↑
12.0 km/h
23
11.0°
↑
10.0 km/h
11.0°
↑
9.0 km/h
1
10.0°
↑
8.0 km/h
2
10.0°
↑
8.0 km/h
3
10.0°
↑
8.0 km/h
4
10.0°
↑
8.0 km/h
5
10.0°
↑
9.0 km/h
6
10.0°
↑
9.0 km/h
7
10.0°
↑
10.0 km/h
8
14.0°
↑
9.0 km/h
9
16.0°
↑
11.0 km/h
10
17.0°
↑
10.0 km/h
11
18.0°
↑
10.0 km/h
12
19.0°
↑
10.0 km/h
13
19.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stróvolos, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.55 µg/m³ |
| PM10: | 68.05 µg/m³ |