Thời tiết tại Stróvolos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
12.3°C
cảm giác như 11.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Stróvolos, Síp (Cyprus) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Stróvolos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
19.6°C
14.6°C
10.9°C
80%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:30 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
15.0°C
12.2°C
72%
22.7 kph
0.7 mm
1.0
06:30 AM
05:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
13.6°C
10.7°C
71%
50.0 kph
2.4 mm
1.0
06:29 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
16.9°C
12.2°C
8.1°C
67%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.3°C
11.0°C
8.4°C
78%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.3°C
14.2°C
10.4°C
73%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
18.2°C
13.7°C
10.4°C
74%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Stróvolos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Monday, February 16, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8
14.0°
↑
14.0 km/h
9
16.0°
↑
21.0 km/h
10
18.0°
↑
24.0 km/h
11
19.0°
↑
25.0 km/h
12
19.0°
↑
23.0 km/h
13
20.0°
↑
24.0 km/h
14
19.0°
↑
24.0 km/h
15
19.0°
↑
23.0 km/h
16
18.0°
↑
22.0 km/h
17
16.0°
↑
21.0 km/h
18
14.0°
↑
12.0 km/h
19
13.0°
↑
14.0 km/h
20
13.0°
↑
12.0 km/h
21
14.0°
↑
5.0 km/h
22
13.0°
↑
9.0 km/h
23
13.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
8.0 km/h
1
14.0°
↑
11.0 km/h
2
13.0°
↑
4.0 km/h
3
13.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
13.0 km/h
5
13.0°
↑
16.0 km/h
6
13.0°
↑
9.0 km/h
7
14.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stróvolos, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.85 µg/m³ |