Thời tiết tại Stróvolos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
18.4°C
cảm giác như 18.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Stróvolos, Síp (Cyprus) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Stróvolos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 2. thg 12
Nhiều nắng
19.5°C
16.3°C
13.9°C
64%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
06:37 AM
04:34 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
15.8°C
12.9°C
69%
12.6 kph
0.3 mm
0.0
06:38 AM
04:34 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Nhiều nắng
19.7°C
16.8°C
14.4°C
62%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
06:39 AM
04:34 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
17.2°C
14.5°C
64%
30.6 kph
0.1 mm
0.0
06:40 AM
04:34 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
17.9°C
15.4°C
66%
23.0 kph
0.2 mm
0.0
06:41 AM
04:34 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
16.9°C
14.4°C
66%
23.8 kph
0.7 mm
4.0
06:41 AM
04:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
15.9°C
12.7°C
65%
19.1 kph
0.1 mm
4.0
06:42 AM
04:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Stróvolos, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Tuesday, December 02, 2025
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
18
16.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
16.0°
↑
3.0 km/h
20
16.0°
↑
5.0 km/h
21
15.0°
↑
2.0 km/h
22
15.0°
↑
1.0 km/h
23
14.0°
↑
1.0 km/h
14.0°
↑
2.0 km/h
1
14.0°
↑
2.0 km/h
2
14.0°
↑
1.0 km/h
3
13.0°
↑
0.0 km/h
4
13.0°
↑
2.0 km/h
5
13.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
2.0 km/h
7
13.0°
↑
1.0 km/h
8
16.0°
↑
0.0 km/h
9
17.0°
↑
4.0 km/h
10
18.0°
↑
6.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
18.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
19.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
19.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
17.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stróvolos, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |