Thời tiết tại Larnaca, Síp (Cyprus) 🇨🇾
10.3°C
cảm giác như 7.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Larnaca, Síp (Cyprus) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (313°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Larnaca, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
13.5°C
9.2°C
59%
46.8 kph
0.2 mm
0.0
06:53 AM
04:45 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
10.5°C
8.8°C
7.1°C
49%
28.8 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
12.2°C
10.3°C
8.4°C
52%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
13.9°C
11.7°C
10.0°C
66%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
16.0°C
12.9°C
10.7°C
68%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
16.3°C
13.7°C
12.0°C
67%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
06:54 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
16.5°C
14.3°C
12.2°C
59%
7.6 kph
0.0 mm
4.0
06:54 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Larnaca, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Thursday, January 01, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
5.0°C
22
10.0°
↑
19.0 km/h
23
9.0°
↑
23.0 km/h
8.0°
↑
26.0 km/h
1
8.0°
↑
28.0 km/h
2
8.0°
↑
27.0 km/h
3
8.0°
↑
27.0 km/h
4
7.0°
↑
29.0 km/h
5
7.0°
↑
27.0 km/h
6
7.0°
↑
23.0 km/h
7
7.0°
↑
20.0 km/h
8
8.0°
↑
16.0 km/h
9
8.0°
↑
17.0 km/h
10
9.0°
↑
15.0 km/h
11
10.0°
↑
12.0 km/h
12
10.0°
↑
8.0 km/h
13
10.0°
↑
5.0 km/h
14
10.0°
↑
4.0 km/h
15
10.0°
↑
5.0 km/h
16
10.0°
↑
5.0 km/h
17
10.0°
↑
6.0 km/h
18
10.0°
↑
7.0 km/h
19
10.0°
↑
6.0 km/h
20
9.0°
↑
5.0 km/h
21
9.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Larnaca, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |