Thời tiết tại Larnaca, Síp (Cyprus) 🇨🇾
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Larnaca, Síp (Cyprus) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (133°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Larnaca, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
19.5°C
17.0°C
14.7°C
87%
24.1 kph
7.2 mm
1.0
06:31 AM
07:07 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
16.1°C
14.0°C
62%
31.7 kph
0.1 mm
2.0
06:30 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
16.0°C
13.2°C
52%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
16.0°C
13.8°C
65%
23.8 kph
0.3 mm
2.0
06:27 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
15.9°C
13.5°C
76%
19.1 kph
2.1 mm
2.0
06:26 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
16.2°C
14.0°C
76%
19.4 kph
1.4 mm
4.0
06:24 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
16.7°C
14.1°C
73%
22.3 kph
0.1 mm
5.0
06:23 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Larnaca, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Thursday, April 02, 2026
21.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9
18.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
10
18.0°
↑
24.0 km/h
11
19.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
12
19.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
13
19.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
14
19.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
20.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
16
19.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
17
19.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
18
18.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
19
17.0°
↑
19.0 km/h
20
16.0°
↑
18.0 km/h
21
15.0°
↑
17.0 km/h
22
15.0°
↑
16.0 km/h
23
15.0°
↑
17.0 km/h
15.0°
↑
18.0 km/h
1
15.0°
↑
15.0 km/h
2
15.0°
↑
10.0 km/h
3
14.0°
↑
7.0 km/h
4
14.0°
↑
11.0 km/h
5
14.0°
↑
13.0 km/h
6
14.0°
↑
16.0 km/h
7
14.0°
↑
17.0 km/h
8
16.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Larnaca, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 21.65 µg/m³ |