Thời tiết tại Na Uy 🇳🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Oslo.
-7.6°C
cảm giác như -14.8°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Oslo tại 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (6°) |
| 🌡️ Áp suất: | 992.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:26 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Oslo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, Jan 03
Tuyết nhẹ
-6.9°C
-7.5°C
-8.0°C
76%
22.0 kph
0.8 mm
0.0
09:18 AM
03:26 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Tuyết nhẹ
-7.6°C
-8.1°C
-8.4°C
79%
19.4 kph
0.6 mm
0.0
09:17 AM
03:28 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Tuyết nhẹ
-7.6°C
-8.3°C
-9.1°C
86%
9.0 kph
0.9 mm
0.0
09:16 AM
03:29 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
U ám
-9.1°C
-10.9°C
-12.2°C
79%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
09:15 AM
03:31 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Nhiều nắng
-9.5°C
-11.8°C
-13.0°C
83%
5.8 kph
0.1 mm
2.0
09:14 AM
03:33 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Tuyết vừa
-6.5°C
-7.8°C
-9.3°C
94%
9.4 kph
1.5 mm
1.0
09:13 AM
03:35 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Sương mù
-10.1°C
-12.5°C
-16.4°C
93%
6.5 kph
0.1 mm
1.0
09:12 AM
03:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Oslo
Saturday, January 03, 2026
-4.0°C
-6.0°C
-7.0°C
-8.0°C
-10.0°C
4
-7.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
5
-7.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
6
-7.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
7
-7.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
8
-8.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
9
-8.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
10
-8.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
11
-7.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
12
-7.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
13
-7.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
14
-7.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
15
-7.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
16
-8.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
17
-8.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
18
-8.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
19
-8.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
20
-8.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
21
-8.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
22
-8.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
23
-8.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
-8.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
1
-8.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
2
-8.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
3
-8.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oslo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910