Thời tiết tại Na Uy 🇳🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Oslo.
-8.7°C
cảm giác như -11.3°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Oslo tại 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:14 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Oslo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Tuyết nhẹ
-4.5°C
-9.4°C
-11.8°C
95%
5.0 kph
0.8 mm
0.0
07:50 AM
05:14 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Sương mù băng giá
-4.9°C
-11.2°C
-14.3°C
95%
4.7 kph
0.2 mm
0.0
07:47 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa giá rét nhẹ
-3.7°C
-11.3°C
-15.6°C
93%
5.0 kph
0.1 mm
0.0
07:44 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Sương mù băng giá
-0.6°C
-8.4°C
-16.8°C
96%
5.0 kph
0.2 mm
0.0
07:41 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Tuyết rơi nặng hạt
-0.4°C
-3.8°C
-10.6°C
95%
16.9 kph
1.7 mm
0.0
07:39 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Sương mù
-0.6°C
-5.1°C
-9.6°C
97%
4.3 kph
1.4 mm
1.0
07:36 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Mon, Feb 23
Tuyết vừa
-2.6°C
-3.8°C
-6.2°C
94%
15.1 kph
1.0 mm
1.0
07:33 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Oslo
Tuesday, February 17, 2026
-2.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
-16.0°C
10
-7.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
11
-6.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
12
-5.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
13
-5.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
14
-4.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
15
-4.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
16
-5.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
17
-9.0°
↑4.0 km/h
18
-11.0°
↑5.0 km/h
19
-12.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
20
-12.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
21
-11.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
22
-12.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
23
-12.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
-12.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
1
-13.0°
↑4.0 km/h
2
-14.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
3
-14.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
4
-14.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
5
-14.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
6
-14.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
7
-14.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
8
-14.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
9
-12.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oslo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910