Thời tiết tại Na Uy 🇳🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Oslo.
-9.8°C
cảm giác như -12.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Oslo tại 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:11 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Oslo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Tuyết nhẹ
-4.8°C
-7.4°C
-11.9°C
93%
14.8 kph
1.5 mm
0.0
07:52 AM
05:11 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Tuyết nhẹ
-4.1°C
-9.5°C
-13.4°C
95%
5.0 kph
0.8 mm
0.0
07:50 AM
05:14 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Tuyết nhẹ
-5.2°C
-11.1°C
-14.5°C
95%
5.4 kph
0.5 mm
0.0
07:47 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Có mây
-2.7°C
-11.0°C
-15.8°C
90%
6.8 kph
0.1 mm
0.0
07:44 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Tuyết vừa
-5.8°C
-9.6°C
-18.5°C
92%
19.1 kph
2.0 mm
0.0
07:41 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Sương mù băng giá
0.8°C
-0.4°C
-2.8°C
98%
20.2 kph
5.0 mm
0.0
07:39 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Sương mù băng giá
0.4°C
-2.5°C
-6.2°C
99%
5.4 kph
0.1 mm
1.0
07:36 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Oslo
Monday, February 16, 2026
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-11.0°C
-14.0°C
23
-12.0°
↑5.0 km/h
-12.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
1
-12.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
2
-11.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
3
-11.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
4
-12.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
5
-12.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
6
-12.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
7
-12.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
8
-12.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
9
-10.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
10
-7.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
11
-6.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
12
-5.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
13
-4.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
14
-4.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
15
-4.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
16
-5.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
17
-9.0°
↑4.0 km/h
18
-11.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
19
-11.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
20
-11.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
21
-12.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
22
-13.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oslo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910