Thời tiết tại Trondheim, Na Uy 🇳🇴
0.3°C
cảm giác như -4.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Trondheim, Na Uy vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (124°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trondheim, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Có mây
-3.7°C
-4.9°C
-6.7°C
71%
29.9 kph
0.0 mm
0.0
09:42 AM
03:13 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.9°C
-2.2°C
-5.0°C
69%
25.6 kph
0.2 mm
0.0
09:40 AM
03:16 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
-4.4°C
-5.4°C
-6.7°C
79%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
09:38 AM
03:19 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
1.6°C
-2.6°C
-6.5°C
76%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
09:35 AM
03:22 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
2.1°C
0.7°C
-1.2°C
80%
19.1 kph
0.2 mm
0.0
09:33 AM
03:25 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
-4.2°C
-4.6°C
-5.6°C
80%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
09:31 AM
03:28 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
-2.5°C
-4.2°C
-5.0°C
84%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
09:29 AM
03:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Trondheim, Na Uy 🇳🇴
Tuesday, January 13, 2026
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-7.0°C
22
-6.0°
↑
19.0 km/h
23
-6.0°
↑
21.0 km/h
-5.0°
↑
23.0 km/h
1
-4.0°
↑
23.0 km/h
2
-4.0°
↑
23.0 km/h
3
-4.0°
↑
26.0 km/h
4
-3.0°
↑
26.0 km/h
5
-2.0°
↑
24.0 km/h
6
-2.0°
↑
23.0 km/h
7
-2.0°
↑
22.0 km/h
8
-2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
9
-2.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
10
-2.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
-2.0°
↑
19.0 km/h
12
-2.0°
↑
23.0 km/h
13
-2.0°
↑
22.0 km/h
14
-2.0°
↑
21.0 km/h
15
-1.0°
↑
22.0 km/h
16
-1.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
17
-1.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
18
-1.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
19
-1.0°
↑
17.0 km/h
20
-2.0°
↑
14.0 km/h
21
-2.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trondheim, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |