Thời tiết tại Trondheim, Na Uy 🇳🇴
4.1°C
cảm giác như -0.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Trondheim, Na Uy vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (175°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trondheim, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
2.5°C
0.8°C
79%
19.8 kph
4.4 mm
0.0
06:28 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
4.6°C
1.6°C
-0.6°C
74%
34.2 kph
8.4 mm
0.0
06:24 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
5.1°C
3.6°C
1.8°C
85%
37.4 kph
11.5 mm
0.0
06:21 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
3.6°C
1.3°C
78%
27.0 kph
2.3 mm
0.0
06:17 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
4.8°C
1.8°C
0.1°C
67%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
5.3°C
1.6°C
-1.2°C
67%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
08:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
5.8°C
2.4°C
-0.2°C
66%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
08:34 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Trondheim, Na Uy 🇳🇴
Saturday, April 04, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
2
4.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
3
3.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
4
2.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
2.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
6
1.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
7
1.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
8
1.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
9
1.0°
1.1 mm
↑
3.0 km/h
10
1.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
11
2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
2.0°
↑
1.0 km/h
13
3.0°
↑
4.0 km/h
14
3.0°
↑
5.0 km/h
15
4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
4.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
17
4.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
4.0°
↑
4.0 km/h
19
4.0°
↑
1.0 km/h
20
2.0°
↑
4.0 km/h
21
2.0°
↑
7.0 km/h
22
1.0°
↑
8.0 km/h
23
1.0°
↑
7.0 km/h
1.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
0.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trondheim, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 4.15 µg/m³ |