Thời tiết tại Kristiansand, Na Uy 🇳🇴
2.1°C
cảm giác như 1.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kristiansand, Na Uy vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (355°) |
| 🌡️ Áp suất: | 974.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kristiansand, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.9°C
2.4°C
0.5°C
83%
28.8 kph
2.6 mm
0.0
09:15 AM
03:48 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.0°C
-1.0°C
-2.0°C
52%
20.9 kph
0.2 mm
0.0
09:14 AM
03:50 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.7°C
-3.1°C
-4.2°C
51%
21.2 kph
0.2 mm
0.0
09:14 AM
03:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
-3.6°C
-4.3°C
-4.8°C
48%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
09:13 AM
03:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt lả tả
-3.0°C
-4.8°C
-6.3°C
80%
28.4 kph
7.9 mm
0.0
09:13 AM
03:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-5.5°C
-6.6°C
-7.8°C
74%
25.6 kph
0.1 mm
1.0
09:12 AM
03:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.9°C
-0.9°C
-5.3°C
89%
28.4 kph
0.2 mm
1.0
09:11 AM
03:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kristiansand, Na Uy 🇳🇴
Thursday, January 01, 2026
3.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
17
1.0°
↑
4.0 km/h
18
1.0°
↑
6.0 km/h
19
0.0°
↑
2.0 km/h
20
1.0°
↑
5.0 km/h
21
1.0°
↑
6.0 km/h
22
1.0°
↑
6.0 km/h
23
1.0°
↑
5.0 km/h
1.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
1
2.0°
↑
18.0 km/h
2
1.0°
↑
20.0 km/h
3
0.0°
↑
19.0 km/h
4
0.0°
↑
17.0 km/h
5
-0.0°
↑
16.0 km/h
6
-1.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
7
-2.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
8
-2.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
9
-2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
10
-2.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
11
-2.0°
↑
21.0 km/h
12
-1.0°
↑
20.0 km/h
13
-1.0°
↑
18.0 km/h
14
-1.0°
↑
16.0 km/h
15
-1.0°
↑
15.0 km/h
16
-1.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kristiansand, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.05 µg/m³ |
| PM10: | 2.95 µg/m³ |