Thời tiết tại Kristiansand, Na Uy 🇳🇴
8.0°C
cảm giác như 4.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kristiansand, Na Uy vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (227°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kristiansand, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
6.8°C
4.0°C
82%
21.6 kph
0.2 mm
0.0
06:56 AM
08:09 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
5.3°C
2.6°C
88%
23.0 kph
1.9 mm
0.0
06:53 AM
08:11 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
5.5°C
3.3°C
0.6°C
86%
29.9 kph
21.2 mm
0.0
06:50 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
6.9°C
4.8°C
2.8°C
77%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
5.5°C
3.0°C
81%
39.6 kph
3.1 mm
0.0
06:44 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
5.5°C
3.7°C
77%
46.4 kph
1.8 mm
2.0
06:41 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
8.3°C
5.9°C
3.2°C
64%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kristiansand, Na Uy 🇳🇴
Wednesday, April 01, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
18
8.0°
↑
21.0 km/h
19
8.0°
↑
21.0 km/h
20
7.0°
↑
20.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
22
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
4
6.0°
↑
14.0 km/h
5
6.0°
↑
13.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
7
6.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
8
6.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
9
5.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
10
5.0°
↑
10.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
7.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16
7.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
17
4.0°
0.4 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kristiansand, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |