Thời tiết tại Lillestrøm, Na Uy 🇳🇴
13.2°C
cảm giác như 11.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lillestrøm, Na Uy vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lillestrøm, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Có mây
13.9°C
6.2°C
-0.5°C
75%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
08:01 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
6.4°C
3.4°C
0.7°C
91%
23.4 kph
11.7 mm
0.0
06:39 AM
08:03 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
3.8°C
1.5°C
-1.1°C
87%
18.4 kph
6.7 mm
0.0
06:36 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
7.4°C
2.1°C
-4.2°C
81%
21.6 kph
6.7 mm
1.0
06:33 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
8.2°C
2.7°C
-2.8°C
84%
26.3 kph
5.2 mm
0.0
06:30 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
11.8°C
5.0°C
2.1°C
70%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
10.1°C
4.6°C
-0.6°C
65%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lillestrøm, Na Uy 🇳🇴
Wednesday, April 01, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
-1.0°C
18
12.0°
↑
20.0 km/h
19
10.0°
↑
20.0 km/h
20
8.0°
↑
17.0 km/h
21
8.0°
↑
16.0 km/h
22
7.0°
↑
14.0 km/h
23
7.0°
↑
13.0 km/h
6.0°
↑
12.0 km/h
1
6.0°
↑
12.0 km/h
2
5.0°
↑
11.0 km/h
3
5.0°
↑
11.0 km/h
4
4.0°
↑
11.0 km/h
5
4.0°
↑
10.0 km/h
6
4.0°
↑
9.0 km/h
7
5.0°
↑
8.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
6.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
10
5.0°
1.3 mm
↑
4.0 km/h
11
3.0°
1.8 mm
↑
11.0 km/h
12
2.0°
1.2 mm
↑
18.0 km/h
13
2.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
14
3.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
15
2.0°
0.6 mm
↑
22.0 km/h
16
2.0°
0.7 mm
↑
23.0 km/h
17
2.0°
0.8 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lillestrøm, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |