Thời tiết tại Oslo, Na Uy 🇳🇴
-0.8°C
cảm giác như -5.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Oslo, Na Uy vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (1°) |
| 🌡️ Áp suất: | 974.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oslo, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-1.6°C
-2.0°C
-3.0°C
82%
25.6 kph
0.9 mm
0.0
09:19 AM
03:23 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-5.3°C
-5.8°C
-7.5°C
70%
30.6 kph
1.6 mm
0.0
09:18 AM
03:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-7.0°C
-7.7°C
-8.2°C
67%
24.8 kph
2.2 mm
0.0
09:18 AM
03:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-8.6°C
-10.2°C
-12.3°C
67%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
09:17 AM
03:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-10.7°C
-12.9°C
-15.3°C
76%
4.3 kph
0.0 mm
0.0
09:16 AM
03:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-13.2°C
-15.7°C
-16.8°C
81%
3.6 kph
0.0 mm
2.0
09:15 AM
03:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
-8.8°C
-10.7°C
-15.0°C
86%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
09:14 AM
03:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Oslo, Na Uy 🇳🇴
Thursday, January 01, 2026
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
15
-2.0°
↑
18.0 km/h
16
-2.0°
↑
19.0 km/h
17
-2.0°
↑
20.0 km/h
18
-3.0°
↑
19.0 km/h
19
-2.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
20
-2.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
21
-2.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
22
-2.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
23
-2.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
-2.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
1
-3.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
2
-4.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
3
-4.0°
↑
30.0 km/h
4
-5.0°
↑
30.0 km/h
5
-5.0°
↑
29.0 km/h
6
-5.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
7
-6.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
8
-6.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
9
-6.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
10
-6.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
11
-6.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
12
-6.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
13
-6.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
14
-6.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oslo, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |