Thời tiết tại Oslo, Na Uy 🇳🇴
5.1°C
cảm giác như 0.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Oslo, Na Uy vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oslo, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
6.2°C
3.5°C
1.1°C
92%
22.3 kph
14.4 mm
0.0
06:39 AM
08:03 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
3.7°C
1.7°C
-0.9°C
88%
17.6 kph
5.2 mm
0.0
06:36 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
3.2°C
-2.0°C
82%
15.5 kph
3.4 mm
1.0
06:33 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
6.6°C
3.1°C
-2.4°C
83%
37.4 kph
12.5 mm
0.0
06:30 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
9.9°C
5.5°C
0.9°C
55%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
9.1°C
1.9°C
-1.5°C
66%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
U ám
5.3°C
1.8°C
-0.2°C
64%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Oslo, Na Uy 🇳🇴
Thursday, April 02, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
20
1.0°
0.6 mm
↑
21.0 km/h
21
1.0°
0.8 mm
↑
20.0 km/h
22
1.0°
0.8 mm
↑
19.0 km/h
23
1.0°
0.8 mm
↑
18.0 km/h
1.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
1
1.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
2
1.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
3
1.0°
0.4 mm
↑
15.0 km/h
4
0.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
5
0.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
6
-0.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
-1.0°
↑
9.0 km/h
8
0.0°
↑
8.0 km/h
9
1.0°
↑
8.0 km/h
10
2.0°
↑
7.0 km/h
11
3.0°
↑
8.0 km/h
12
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
3.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
3.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
3.0°
↑
7.0 km/h
16
3.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oslo, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 5.55 µg/m³ |