Thời tiết tại Bergen, Na Uy 🇳🇴
-2.0°C
cảm giác như -5.1°C
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Bergen, Na Uy vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bergen, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-1.4°C
-2.3°C
-3.4°C
67%
13.3 kph
0.8 mm
0.0
08:13 AM
05:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-1.3°C
-4.0°C
-6.0°C
81%
9.7 kph
0.3 mm
0.0
08:10 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-0.0°C
-3.2°C
-6.4°C
78%
13.7 kph
0.8 mm
0.0
08:07 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
4.0°C
2.2°C
-0.6°C
96%
30.2 kph
35.9 mm
0.0
08:04 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
2.9°C
1.1°C
-1.3°C
94%
17.6 kph
11.2 mm
0.0
08:01 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
5.0°C
3.5°C
2.6°C
98%
22.7 kph
8.9 mm
1.0
07:59 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
4.8°C
3.5°C
2.3°C
96%
19.1 kph
5.3 mm
1.0
07:56 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bergen, Na Uy 🇳🇴
Tuesday, February 17, 2026
1.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
10
-3.0°
↑
7.0 km/h
11
-2.0°
↑
6.0 km/h
12
-2.0°
↑
6.0 km/h
13
-2.0°
↑
5.0 km/h
14
-2.0°
↑
2.0 km/h
15
-1.0°
↑
3.0 km/h
16
-1.0°
↑
7.0 km/h
17
-2.0°
↑
8.0 km/h
18
-2.0°
↑
10.0 km/h
19
-2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
-3.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
21
-3.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
22
-3.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
23
-3.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
-3.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
1
-4.0°
↑
8.0 km/h
2
-5.0°
↑
5.0 km/h
3
-5.0°
↑
5.0 km/h
4
-5.0°
↑
5.0 km/h
5
-6.0°
↑
7.0 km/h
6
-6.0°
↑
7.0 km/h
7
-6.0°
↑
6.0 km/h
8
-6.0°
↑
8.0 km/h
9
-6.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bergen, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |