Thời tiết tại Bergen, Na Uy 🇳🇴
1.2°C
cảm giác như -3.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bergen, Na Uy vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (4°) |
| 🌡️ Áp suất: | 976.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bergen, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.1°C
1.4°C
0.0°C
81%
36.4 kph
4.8 mm
0.0
09:45 AM
03:40 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
-0.7°C
-1.8°C
-4.5°C
61%
31.7 kph
0.0 mm
0.0
09:44 AM
03:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
-3.5°C
-4.8°C
-5.6°C
56%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
09:44 AM
03:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-5.0°C
-6.0°C
-6.9°C
57%
10.1 kph
0.8 mm
0.0
09:43 AM
03:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-5.1°C
-5.5°C
-6.4°C
71%
17.3 kph
0.7 mm
0.0
09:42 AM
03:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
-4.5°C
-6.0°C
-7.8°C
62%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
09:41 AM
03:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
1.3°C
-1.0°C
-4.1°C
88%
19.1 kph
6.3 mm
1.0
09:40 AM
03:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bergen, Na Uy 🇳🇴
Thursday, January 01, 2026
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
17
1.0°
↑
27.0 km/h
18
2.0°
↑
34.0 km/h
19
2.0°
↑
36.0 km/h
20
2.0°
↑
36.0 km/h
21
1.0°
↑
36.0 km/h
22
1.0°
↑
36.0 km/h
23
1.0°
↑
35.0 km/h
1.0°
↑
32.0 km/h
1
0.0°
↑
31.0 km/h
2
-0.0°
↑
28.0 km/h
3
-1.0°
↑
26.0 km/h
4
-1.0°
↑
24.0 km/h
5
-1.0°
↑
22.0 km/h
6
-2.0°
↑
19.0 km/h
7
-2.0°
↑
18.0 km/h
8
-2.0°
↑
17.0 km/h
9
-2.0°
↑
17.0 km/h
10
-3.0°
↑
18.0 km/h
11
-2.0°
↑
20.0 km/h
12
-2.0°
↑
20.0 km/h
13
-2.0°
↑
19.0 km/h
14
-1.0°
↑
22.0 km/h
15
-1.0°
↑
20.0 km/h
16
-1.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bergen, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.35 µg/m³ |