Thời tiết tại Stavanger, Na Uy 🇳🇴
5.1°C
cảm giác như 1.5°C
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Stavanger, Na Uy vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (352°) |
| 🌡️ Áp suất: | 973.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Stavanger, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
4.5°C
4.2°C
3.4°C
77%
45.7 kph
10.5 mm
0.0
09:30 AM
03:51 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
2.0°C
1.6°C
0.3°C
57%
37.4 kph
0.0 mm
0.0
09:30 AM
03:53 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
-0.2°C
-0.6°C
-1.6°C
46%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
09:29 AM
03:54 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
-1.1°C
-1.6°C
-2.1°C
54%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
09:29 AM
03:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
0.0°C
-1.5°C
-2.7°C
71%
23.4 kph
1.9 mm
0.0
09:28 AM
03:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
-1.9°C
-1.9°C
-2.7°C
66%
21.6 kph
0.1 mm
1.0
09:27 AM
03:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
3.0°C
-0.5°C
77%
32.4 kph
0.7 mm
1.0
09:27 AM
04:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Stavanger, Na Uy 🇳🇴
Thursday, January 01, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-1.0°C
17
4.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
19
4.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
20
4.0°
↑
41.0 km/h
21
4.0°
↑
46.0 km/h
22
4.0°
↑
44.0 km/h
23
4.0°
↑
39.0 km/h
3.0°
↑
37.0 km/h
1
3.0°
↑
35.0 km/h
2
3.0°
↑
31.0 km/h
3
2.0°
↑
29.0 km/h
4
2.0°
↑
28.0 km/h
5
1.0°
↑
26.0 km/h
6
1.0°
↑
24.0 km/h
7
1.0°
↑
23.0 km/h
8
1.0°
↑
23.0 km/h
9
2.0°
↑
23.0 km/h
10
2.0°
↑
20.0 km/h
11
2.0°
↑
21.0 km/h
12
2.0°
↑
19.0 km/h
13
2.0°
↑
17.0 km/h
14
1.0°
↑
11.0 km/h
15
1.0°
↑
12.0 km/h
16
1.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stavanger, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |