Thời tiết tại Stavanger, Na Uy 🇳🇴
-0.8°C
cảm giác như -5.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Stavanger, Na Uy vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Stavanger, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-0.3°C
-0.7°C
-1.8°C
54%
30.6 kph
0.3 mm
0.0
08:06 AM
05:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.3°C
-1.0°C
-1.9°C
75%
17.6 kph
1.7 mm
0.0
08:04 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
0.1°C
-0.6°C
-1.7°C
66%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
4.5°C
1.9°C
85%
40.0 kph
4.8 mm
0.0
07:58 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
3.7°C
2.1°C
87%
40.0 kph
4.8 mm
0.0
07:56 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
5.2°C
4.3°C
94%
26.6 kph
5.0 mm
2.0
07:53 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
5.7°C
5.1°C
88%
45.4 kph
3.5 mm
2.0
07:50 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Stavanger, Na Uy 🇳🇴
Tuesday, February 17, 2026
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
10
-1.0°
↑
11.0 km/h
11
-1.0°
↑
10.0 km/h
12
-1.0°
↑
8.0 km/h
13
-1.0°
↑
5.0 km/h
14
-1.0°
↑
4.0 km/h
15
-1.0°
↑
6.0 km/h
16
-0.0°
↑
7.0 km/h
17
-0.0°
↑
9.0 km/h
18
-0.0°
↑
9.0 km/h
19
-0.0°
↑
10.0 km/h
20
-0.0°
↑
10.0 km/h
21
-1.0°
↑
7.0 km/h
22
-1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
-2.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
-2.0°
1.1 mm
↑
18.0 km/h
1
-2.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
2
-2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
-2.0°
↑
4.0 km/h
4
-2.0°
↑
2.0 km/h
5
-2.0°
↑
3.0 km/h
6
-1.0°
↑
5.0 km/h
7
-1.0°
↑
5.0 km/h
8
-1.0°
↑
9.0 km/h
9
-1.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stavanger, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |