Thời tiết tại Stavanger, Na Uy 🇳🇴
6.3°C
cảm giác như 3.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Stavanger, Na Uy vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 996.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Stavanger, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
5.5°C
5.0°C
3.9°C
76%
39.2 kph
6.6 mm
1.0
06:55 AM
08:26 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
6.9°C
5.1°C
3.8°C
82%
83.2 kph
14.7 mm
0.0
06:52 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
5.5°C
4.7°C
74%
44.3 kph
2.3 mm
1.0
06:49 AM
08:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
5.3°C
4.4°C
3.1°C
68%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
6.9°C
5.8°C
5.0°C
62%
32.0 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
08:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
6.9°C
5.4°C
4.4°C
56%
41.0 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
08:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
8.2°C
5.7°C
3.5°C
51%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
08:40 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Stavanger, Na Uy 🇳🇴
Saturday, April 04, 2026
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
2
5.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
3
4.0°
0.2 mm
↑
29.0 km/h
4
4.0°
0.9 mm
↑
34.0 km/h
5
5.0°
0.4 mm
↑
23.0 km/h
6
5.0°
0.7 mm
↑
27.0 km/h
7
5.0°
0.6 mm
↑
31.0 km/h
8
5.0°
0.7 mm
↑
36.0 km/h
9
5.0°
0.5 mm
↑
39.0 km/h
10
5.0°
0.4 mm
↑
37.0 km/h
11
5.0°
0.4 mm
↑
34.0 km/h
12
5.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
13
5.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
15
6.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
16
5.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
17
5.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
18
5.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
19
5.0°
↑
17.0 km/h
20
5.0°
↑
17.0 km/h
21
5.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
22
4.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
23
4.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
4.0°
0.4 mm
↑
30.0 km/h
1
4.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stavanger, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |