Thời tiết tại Drammen, Na Uy 🇳🇴
1.3°C
cảm giác như -1.0°C
Mưa tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Drammen, Na Uy vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (113°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Drammen, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
4.0°C
1.7°C
-1.1°C
87%
15.5 kph
5.5 mm
2.0
06:39 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
7.5°C
2.7°C
-2.2°C
82%
20.5 kph
9.3 mm
2.0
06:36 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
6.4°C
2.6°C
-1.9°C
86%
33.1 kph
12.6 mm
1.0
06:33 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
7.7°C
3.6°C
-1.9°C
61%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
9.4°C
2.4°C
-3.2°C
67%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
6.8°C
1.2°C
-1.7°C
76%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
7.1°C
1.6°C
-2.0°C
65%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Drammen, Na Uy 🇳🇴
Saturday, April 04, 2026
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
1.0°
1.6 mm
↑
8.0 km/h
1
1.0°
1.6 mm
↑
6.0 km/h
2
1.0°
1.9 mm
↑
5.0 km/h
3
1.0°
2.0 mm
↑
6.0 km/h
4
1.0°
1.8 mm
↑
9.0 km/h
5
1.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
6
1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
1.0°
↑
8.0 km/h
8
1.0°
↑
6.0 km/h
9
2.0°
↑
6.0 km/h
10
3.0°
↑
8.0 km/h
11
6.0°
↑
12.0 km/h
12
7.0°
↑
19.0 km/h
13
7.0°
↑
20.0 km/h
14
8.0°
↑
20.0 km/h
15
8.0°
↑
20.0 km/h
16
7.0°
↑
20.0 km/h
17
6.0°
↑
17.0 km/h
18
6.0°
↑
13.0 km/h
19
3.0°
↑
7.0 km/h
20
-1.0°
↑
6.0 km/h
21
-2.0°
↑
6.0 km/h
22
-2.0°
↑
5.0 km/h
23
-2.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Drammen, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.25 µg/m³ |