Thời tiết tại Fredrikstad, Na Uy 🇳🇴
-6.9°C
cảm giác như -11.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Fredrikstad, Na Uy vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fredrikstad, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
-2.6°C
-5.5°C
-8.8°C
86%
10.8 kph
0.1 mm
0.0
07:47 AM
05:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù
-4.9°C
-8.1°C
-10.4°C
89%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
-4.0°C
-8.4°C
-11.6°C
89%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết vừa lả tả
3.0°C
-1.2°C
-7.0°C
87%
32.8 kph
0.8 mm
0.0
07:39 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.5°C
-0.9°C
-4.1°C
91%
27.4 kph
2.7 mm
0.0
07:36 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết vừa
1.5°C
-0.7°C
-3.6°C
97%
14.4 kph
1.2 mm
1.0
07:33 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-0.9°C
-1.6°C
-4.0°C
92%
25.6 kph
4.0 mm
1.0
07:30 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Fredrikstad, Na Uy 🇳🇴
Tuesday, February 17, 2026
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-11.0°C
10
-5.0°
↑
10.0 km/h
11
-4.0°
↑
10.0 km/h
12
-3.0°
↑
10.0 km/h
13
-3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
-3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
-3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
-3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
-5.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
-6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
19
-7.0°
↑
8.0 km/h
20
-7.0°
↑
8.0 km/h
21
-8.0°
↑
8.0 km/h
22
-8.0°
↑
7.0 km/h
23
-9.0°
↑
7.0 km/h
-9.0°
↑
6.0 km/h
1
-9.0°
↑
6.0 km/h
2
-9.0°
↑
6.0 km/h
3
-9.0°
↑
6.0 km/h
4
-9.0°
↑
6.0 km/h
5
-9.0°
↑
6.0 km/h
6
-9.0°
↑
5.0 km/h
7
-10.0°
↑
6.0 km/h
8
-9.0°
↑
6.0 km/h
9
-8.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fredrikstad, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |