Thời tiết tại Fredrikstad, Na Uy 🇳🇴
1.2°C
cảm giác như -4.2°C
Mưa tuyết vừa hoặc nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Fredrikstad, Na Uy vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (136°) |
| 🌡️ Áp suất: | 996.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fredrikstad, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
7.6°C
4.3°C
1.2°C
80%
26.6 kph
11.3 mm
2.0
06:34 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
6.5°C
4.8°C
3.1°C
80%
54.0 kph
7.5 mm
2.0
06:31 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
8.8°C
5.8°C
3.5°C
57%
41.0 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
9.5°C
5.3°C
1.5°C
58%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
7.4°C
3.3°C
0.6°C
69%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
4.4°C
2.0°C
-0.3°C
56%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
6.3°C
3.3°C
0.9°C
52%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
08:20 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Fredrikstad, Na Uy 🇳🇴
Saturday, April 04, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
2
2.0°
2.9 mm
↑
27.0 km/h
3
3.0°
2.6 mm
↑
24.0 km/h
4
4.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
6
2.0°
↑
27.0 km/h
7
2.0°
↑
22.0 km/h
8
2.0°
↑
18.0 km/h
9
3.0°
↑
13.0 km/h
10
4.0°
↑
16.0 km/h
11
5.0°
↑
21.0 km/h
12
6.0°
↑
25.0 km/h
13
7.0°
↑
23.0 km/h
14
7.0°
↑
21.0 km/h
15
8.0°
↑
19.0 km/h
16
8.0°
↑
19.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
7.0°
↑
17.0 km/h
19
6.0°
↑
17.0 km/h
20
4.0°
↑
19.0 km/h
21
4.0°
↑
20.0 km/h
22
4.0°
↑
20.0 km/h
23
3.0°
↑
20.0 km/h
4.0°
↑
22.0 km/h
1
4.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fredrikstad, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |