Thời tiết tại Đảo Man 🇮🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Douglas.
9.2°C
cảm giác như 3.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Douglas tại 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 63.7 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Douglas
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Mưa vừa
10.4°C
8.2°C
5.1°C
84%
79.6 kph
5.0 mm
0.0
06:41 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
5.5°C
4.3°C
74%
58.3 kph
1.5 mm
0.0
06:38 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
6.7°C
6.0°C
74%
33.8 kph
2.5 mm
2.0
06:36 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
6.7°C
5.5°C
79%
47.2 kph
2.2 mm
2.0
06:33 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
7.2°C
5.6°C
83%
51.5 kph
1.4 mm
2.0
06:31 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
9.2°C
8.9°C
86%
52.9 kph
0.2 mm
2.0
06:28 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Có mây
9.9°C
9.2°C
8.6°C
84%
32.4 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Douglas
Thursday, March 12, 2026
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
5
9.0°
0.0 mm
↑62.0 km/h
6
9.0°
0.1 mm
↑63.0 km/h
7
9.0°
0.0 mm
↑63.0 km/h
8
9.0°
0.0 mm
↑64.0 km/h
9
9.0°
0.1 mm
↑66.0 km/h
10
10.0°
0.1 mm
↑66.0 km/h
11
10.0°
0.5 mm
↑66.0 km/h
12
10.0°
0.4 mm
↑75.0 km/h
13
10.0°
1.0 mm
↑80.0 km/h
14
9.0°
1.6 mm
↑58.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑51.0 km/h
16
7.0°
0.1 mm
↑48.0 km/h
17
7.0°
↑39.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑38.0 km/h
19
7.0°
0.2 mm
↑39.0 km/h
20
6.0°
0.6 mm
↑52.0 km/h
21
6.0°
0.1 mm
↑53.0 km/h
22
6.0°
0.2 mm
↑55.0 km/h
23
5.0°
0.1 mm
↑56.0 km/h
5.0°
↑54.0 km/h
1
5.0°
0.0 mm
↑57.0 km/h
2
5.0°
0.0 mm
↑58.0 km/h
3
5.0°
0.0 mm
↑56.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑55.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Douglas (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910