Thời tiết tại Đảo Man 🇮🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Douglas.
3.3°C
cảm giác như -3.1°C
Mưa tuyết rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Douglas tại 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 41.0 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:08 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Douglas
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
4.9°C
3.9°C
62%
51.8 kph
4.4 mm
0.0
08:38 AM
04:08 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
4.0°C
3.8°C
53%
42.1 kph
0.9 mm
0.0
08:37 AM
04:09 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa vừa
4.7°C
3.8°C
3.0°C
65%
36.0 kph
7.5 mm
0.0
08:37 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
4.1°C
3.5°C
60%
31.0 kph
1.9 mm
0.0
08:36 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
5.2°C
4.3°C
69%
41.0 kph
1.0 mm
0.0
08:36 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Nhiều nắng
5.5°C
4.8°C
3.9°C
60%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
08:36 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
5.9°C
4.8°C
74%
29.9 kph
1.1 mm
2.0
08:35 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Douglas
Friday, January 02, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
1.0°C
6
4.0°
0.2 mm
↑39.0 km/h
7
4.0°
0.1 mm
↑41.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑44.0 km/h
9
5.0°
↑47.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑49.0 km/h
11
6.0°
0.1 mm
↑52.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑52.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑48.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑43.0 km/h
15
6.0°
0.0 mm
↑46.0 km/h
16
5.0°
0.2 mm
↑45.0 km/h
17
5.0°
0.1 mm
↑46.0 km/h
18
5.0°
0.1 mm
↑45.0 km/h
19
5.0°
0.0 mm
↑45.0 km/h
20
4.0°
0.0 mm
↑40.0 km/h
21
4.0°
0.1 mm
↑38.0 km/h
22
4.0°
0.1 mm
↑37.0 km/h
23
4.0°
0.2 mm
↑35.0 km/h
4.0°
0.1 mm
↑38.0 km/h
1
4.0°
0.1 mm
↑39.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑40.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑41.0 km/h
4
4.0°
0.1 mm
↑39.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑39.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Douglas (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910