Thời tiết tại Port Erin, Đảo Man 🇮🇲
6.0°C
cảm giác như 2.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Port Erin, Đảo Man vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (322°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port Erin, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
6.4°C
4.5°C
78%
41.8 kph
1.9 mm
1.0
06:49 AM
07:56 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
8.0°C
6.5°C
85%
48.6 kph
3.6 mm
0.0
06:46 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
7.7°C
5.6°C
81%
69.8 kph
2.8 mm
0.0
06:44 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
6.4°C
5.1°C
74%
50.0 kph
1.8 mm
1.0
06:41 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
9.3°C
7.5°C
6.5°C
73%
36.4 kph
0.1 mm
3.0
06:39 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
8.5°C
7.9°C
93%
33.8 kph
3.8 mm
2.0
06:37 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
8.1°C
7.2°C
86%
42.5 kph
1.6 mm
2.0
06:34 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Port Erin, Đảo Man 🇮🇲
Thursday, April 02, 2026
9.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
2
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
3
6.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
4
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
5.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
7
4.0°
↑
12.0 km/h
8
5.0°
↑
10.0 km/h
9
5.0°
↑
8.0 km/h
10
6.0°
↑
5.0 km/h
11
6.0°
↑
5.0 km/h
12
6.0°
↑
12.0 km/h
13
7.0°
↑
16.0 km/h
14
7.0°
↑
21.0 km/h
15
7.0°
↑
23.0 km/h
16
7.0°
↑
27.0 km/h
17
7.0°
↑
30.0 km/h
18
7.0°
↑
31.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
20
7.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
21
7.0°
0.3 mm
↑
38.0 km/h
22
7.0°
0.7 mm
↑
41.0 km/h
23
8.0°
0.6 mm
↑
42.0 km/h
7.0°
0.5 mm
↑
44.0 km/h
1
8.0°
0.4 mm
↑
49.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port Erin, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |