Thời tiết tại Saint Johns, Đảo Man 🇮🇲
4.1°C
cảm giác như -2.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Saint Johns, Đảo Man vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 42.1 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint Johns, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
4.1°C
3.7°C
54%
47.9 kph
0.6 mm
0.0
08:37 AM
04:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
3.8°C
3.4°C
67%
48.6 kph
4.7 mm
0.0
08:37 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
3.7°C
2.8°C
60%
31.3 kph
3.3 mm
0.0
08:36 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
4.5°C
3.4°C
59%
30.2 kph
1.3 mm
0.0
08:36 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
4.2°C
3.7°C
60%
25.9 kph
0.1 mm
1.0
08:36 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
6.5°C
5.0°C
80%
32.8 kph
1.3 mm
2.0
08:35 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa vừa
8.5°C
6.5°C
4.9°C
86%
54.7 kph
7.2 mm
2.0
08:34 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saint Johns, Đảo Man 🇮🇲
Saturday, January 03, 2026
6.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
4.0°
0.1 mm
↑
39.0 km/h
1
4.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑
43.0 km/h
3
4.0°
↑
43.0 km/h
4
4.0°
↑
43.0 km/h
5
4.0°
↑
41.0 km/h
6
4.0°
↑
43.0 km/h
7
5.0°
0.0 mm
↑
45.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
48.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
48.0 km/h
10
4.0°
↑
42.0 km/h
11
5.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
12
5.0°
0.2 mm
↑
39.0 km/h
13
4.0°
0.1 mm
↑
39.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
15
4.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
16
4.0°
↑
42.0 km/h
17
4.0°
↑
40.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
19
4.0°
↑
41.0 km/h
20
4.0°
↑
42.0 km/h
21
4.0°
↑
39.0 km/h
22
4.0°
↑
38.0 km/h
23
4.0°
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint Johns, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |