Thời tiết tại Dundalk, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
9.0°C
cảm giác như 6.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Dundalk, Ireland (Ái Nhĩ Lan) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (263°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dundalk, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
6.6°C
0.7°C
79%
30.2 kph
3.7 mm
1.0
06:40 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa vừa
7.1°C
4.4°C
-0.2°C
82%
39.2 kph
5.0 mm
1.0
06:37 AM
08:18 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
5.3°C
1.9°C
79%
40.7 kph
2.9 mm
1.0
06:35 AM
08:20 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
6.1°C
1.5°C
81%
41.4 kph
2.1 mm
1.0
06:32 AM
08:22 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
4.7°C
-0.9°C
82%
14.0 kph
3.1 mm
0.0
06:30 AM
08:24 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
5.8°C
1.3°C
93%
14.4 kph
0.2 mm
2.0
06:28 AM
08:26 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
9.9°C
8.2°C
95%
19.4 kph
1.1 mm
2.0
06:25 AM
08:28 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Dundalk, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
Thursday, April 09, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
9
7.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
10
6.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
11
7.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
12
8.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
13
8.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
14
8.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
15
8.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
16
8.0°
0.3 mm
↑
28.0 km/h
17
7.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
18
7.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
20
4.0°
↑
19.0 km/h
21
3.0°
↑
17.0 km/h
22
2.0°
↑
12.0 km/h
23
1.0°
↑
12.0 km/h
-0.0°
↑
10.0 km/h
1
-0.0°
↑
9.0 km/h
2
0.0°
↑
8.0 km/h
3
0.0°
↑
7.0 km/h
4
1.0°
↑
6.0 km/h
5
2.0°
↑
7.0 km/h
6
2.0°
↑
7.0 km/h
7
2.0°
↑
9.0 km/h
8
3.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dundalk, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |