Thời tiết tại Tallaght, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
11.3°C
cảm giác như 8.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tallaght, Ireland (Ái Nhĩ Lan) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 29.5 kph (185°) |
| 🌡️ Áp suất: | 997.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tallaght, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
8.7°C
4.9°C
91%
34.6 kph
3.5 mm
0.0
07:14 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
9.4°C
7.4°C
3.8°C
83%
31.7 kph
5.6 mm
0.0
07:11 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
8.2°C
3.3°C
-0.4°C
81%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
06:07 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
11.8°C
6.5°C
1.9°C
87%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
10.8°C
5.9°C
2.0°C
94%
20.2 kph
11.2 mm
0.0
07:04 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
3.1°C
-0.8°C
90%
18.4 kph
0.1 mm
1.0
07:02 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
11.8°C
8.0°C
3.1°C
84%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tallaght, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
Sunday, March 01, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
21
10.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
22
10.0°
0.5 mm
↑
35.0 km/h
23
10.0°
0.4 mm
↑
33.0 km/h
10.0°
0.9 mm
↑
32.0 km/h
1
10.0°
1.1 mm
↑
30.0 km/h
2
10.0°
0.8 mm
↑
22.0 km/h
3
8.0°
1.1 mm
↑
12.0 km/h
4
6.0°
1.0 mm
↑
9.0 km/h
5
6.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
6
6.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
6.0°
↑
10.0 km/h
10
7.0°
↑
15.0 km/h
11
8.0°
↑
19.0 km/h
12
8.0°
↑
21.0 km/h
13
9.0°
↑
23.0 km/h
14
9.0°
↑
23.0 km/h
15
9.0°
↑
22.0 km/h
16
9.0°
↑
21.0 km/h
17
8.0°
↑
22.0 km/h
18
8.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
20
5.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tallaght, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |