Thời tiết tại Tallaght, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
1.3°C
cảm giác như -0.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tallaght, Ireland (Ái Nhĩ Lan) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (350°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tallaght, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
8.5°C
4.0°C
0.4°C
78%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
06:07 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều mây
11.0°C
7.3°C
3.4°C
91%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
8.8°C
5.4°C
92%
11.9 kph
0.6 mm
0.0
07:04 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
5.7°C
2.4°C
93%
10.4 kph
0.4 mm
2.0
07:02 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
12.9°C
4.7°C
0.6°C
79%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
7.8°C
4.0°C
90%
15.8 kph
0.9 mm
2.0
06:57 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
3.8°C
0.6°C
84%
11.9 kph
2.5 mm
1.0
06:55 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tallaght, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
Tuesday, March 03, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
2
1.0°
↑
2.0 km/h
3
1.0°
↑
3.0 km/h
4
1.0°
↑
3.0 km/h
5
1.0°
↑
4.0 km/h
6
0.0°
↑
4.0 km/h
7
0.0°
↑
5.0 km/h
8
1.0°
↑
6.0 km/h
9
5.0°
↑
7.0 km/h
10
7.0°
↑
10.0 km/h
11
8.0°
↑
13.0 km/h
12
8.0°
↑
14.0 km/h
13
8.0°
↑
14.0 km/h
14
8.0°
↑
13.0 km/h
15
8.0°
↑
13.0 km/h
16
8.0°
↑
12.0 km/h
17
7.0°
↑
10.0 km/h
18
4.0°
↑
10.0 km/h
19
3.0°
↑
10.0 km/h
20
2.0°
↑
9.0 km/h
21
3.0°
↑
9.0 km/h
22
3.0°
↑
8.0 km/h
23
3.0°
↑
9.0 km/h
3.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tallaght, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.45 µg/m³ |