Thời tiết tại Bray, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
11.3°C
cảm giác như 7.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bray, Ireland (Ái Nhĩ Lan) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 36.4 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 997.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bray, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
9.1°C
6.4°C
89%
42.8 kph
5.0 mm
0.0
07:12 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
9.9°C
8.4°C
6.7°C
80%
41.4 kph
9.5 mm
0.0
07:10 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
7.3°C
5.3°C
2.7°C
78%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
06:06 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
9.6°C
7.6°C
5.0°C
88%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
07:05 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
10.3°C
6.9°C
3.0°C
93%
30.2 kph
14.2 mm
0.0
07:03 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
10.1°C
4.9°C
1.8°C
83%
13.7 kph
0.1 mm
2.0
07:01 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
11.3°C
8.7°C
5.3°C
83%
32.4 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bray, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
Sunday, March 01, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
21
10.0°
0.3 mm
↑
38.0 km/h
22
10.0°
0.5 mm
↑
42.0 km/h
23
10.0°
0.7 mm
↑
43.0 km/h
10.0°
1.0 mm
↑
41.0 km/h
1
10.0°
1.4 mm
↑
37.0 km/h
2
10.0°
0.9 mm
↑
34.0 km/h
3
10.0°
1.8 mm
↑
22.0 km/h
4
8.0°
1.6 mm
↑
12.0 km/h
5
7.0°
1.4 mm
↑
8.0 km/h
6
7.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
7
7.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
8
7.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
8.0°
↑
12.0 km/h
11
8.0°
↑
13.0 km/h
12
9.0°
↑
15.0 km/h
13
10.0°
↑
17.0 km/h
14
10.0°
↑
17.0 km/h
15
10.0°
↑
17.0 km/h
16
10.0°
↑
17.0 km/h
17
9.0°
↑
19.0 km/h
18
8.0°
↑
20.0 km/h
19
8.0°
↑
21.0 km/h
20
7.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bray, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.45 µg/m³ |