Thời tiết tại Waterford, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
4.5°C
cảm giác như 1.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Waterford, Ireland (Ái Nhĩ Lan) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Waterford, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
9.6°C
5.7°C
2.1°C
84%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
U ám
11.0°C
8.8°C
7.1°C
95%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
9.0°C
6.3°C
95%
19.4 kph
0.6 mm
0.0
07:06 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
U ám
8.4°C
6.0°C
3.4°C
90%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
10.0°C
5.2°C
2.3°C
88%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
8.1°C
2.8°C
95%
27.7 kph
2.4 mm
2.0
06:59 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
4.4°C
2.4°C
81%
20.9 kph
1.4 mm
1.0
06:57 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Waterford, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
Tuesday, March 03, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
2
4.0°
↑
12.0 km/h
3
3.0°
↑
11.0 km/h
4
3.0°
↑
11.0 km/h
5
2.0°
↑
10.0 km/h
6
2.0°
↑
11.0 km/h
7
2.0°
↑
11.0 km/h
8
3.0°
↑
12.0 km/h
9
5.0°
↑
14.0 km/h
10
7.0°
↑
21.0 km/h
11
8.0°
↑
23.0 km/h
12
9.0°
↑
24.0 km/h
13
9.0°
↑
23.0 km/h
14
10.0°
↑
21.0 km/h
15
9.0°
↑
20.0 km/h
16
9.0°
↑
19.0 km/h
17
8.0°
↑
18.0 km/h
18
6.0°
↑
14.0 km/h
19
4.0°
↑
12.0 km/h
20
4.0°
↑
10.0 km/h
21
4.0°
↑
9.0 km/h
22
5.0°
↑
9.0 km/h
23
7.0°
↑
12.0 km/h
8.0°
↑
13.0 km/h
1
7.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Waterford, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |