Thời tiết tại Waterford, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
7.2°C
cảm giác như 6.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Waterford, Ireland (Ái Nhĩ Lan) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 49% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Waterford, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
7.8°C
5.1°C
84%
43.6 kph
4.8 mm
0.0
07:13 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều mây
8.9°C
5.7°C
1.7°C
82%
24.5 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều mây
11.1°C
9.2°C
7.9°C
94%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
8.1°C
4.8°C
95%
31.0 kph
0.5 mm
0.0
07:06 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
5.4°C
2.6°C
82%
24.5 kph
2.4 mm
2.0
07:04 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
9.9°C
4.3°C
1.4°C
79%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
9.4°C
7.6°C
92%
22.3 kph
2.5 mm
2.0
06:59 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Waterford, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
Monday, March 02, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
20
7.0°
↑
7.0 km/h
21
6.0°
↑
9.0 km/h
22
6.0°
↑
11.0 km/h
23
5.0°
↑
13.0 km/h
5.0°
↑
15.0 km/h
1
5.0°
↑
16.0 km/h
2
5.0°
↑
15.0 km/h
3
4.0°
↑
12.0 km/h
4
4.0°
↑
11.0 km/h
5
3.0°
↑
12.0 km/h
6
2.0°
↑
12.0 km/h
7
2.0°
↑
12.0 km/h
8
2.0°
↑
12.0 km/h
9
5.0°
↑
18.0 km/h
10
7.0°
↑
22.0 km/h
11
8.0°
↑
24.0 km/h
12
9.0°
↑
24.0 km/h
13
8.0°
↑
23.0 km/h
14
8.0°
↑
21.0 km/h
15
8.0°
↑
20.0 km/h
16
8.0°
↑
19.0 km/h
17
7.0°
↑
19.0 km/h
18
7.0°
↑
17.0 km/h
19
5.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Waterford, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.15 µg/m³ |