Thời tiết tại Swords, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
12.2°C
cảm giác như 9.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Swords, Ireland (Ái Nhĩ Lan) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 998.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Swords, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
9.2°C
5.6°C
88%
36.7 kph
2.8 mm
0.0
07:13 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
8.2°C
5.7°C
80%
34.2 kph
4.7 mm
0.0
07:11 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
8.1°C
4.5°C
0.5°C
79%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
06:06 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
10.2°C
7.3°C
3.9°C
88%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
11.6°C
6.7°C
2.7°C
93%
26.3 kph
10.2 mm
0.0
07:04 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều mây
10.9°C
4.0°C
0.1°C
87%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
12.5°C
8.5°C
4.1°C
82%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Swords, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
Sunday, March 01, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
21
11.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
22
11.0°
0.2 mm
↑
37.0 km/h
23
11.0°
0.3 mm
↑
37.0 km/h
10.0°
0.5 mm
↑
34.0 km/h
1
11.0°
0.7 mm
↑
31.0 km/h
2
10.0°
0.6 mm
↑
28.0 km/h
3
9.0°
1.2 mm
↑
14.0 km/h
4
7.0°
1.0 mm
↑
12.0 km/h
5
7.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
6
7.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
7
6.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
9
7.0°
↑
12.0 km/h
10
8.0°
↑
15.0 km/h
11
9.0°
↑
18.0 km/h
12
9.0°
↑
21.0 km/h
13
10.0°
↑
23.0 km/h
14
10.0°
↑
23.0 km/h
15
10.0°
↑
22.0 km/h
16
10.0°
↑
22.0 km/h
17
9.0°
↑
23.0 km/h
18
8.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
19
7.0°
↑
23.0 km/h
20
6.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Swords, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |