Thời tiết tại Swords, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
10.4°C
cảm giác như 7.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Swords, Ireland (Ái Nhĩ Lan) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Swords, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
8.2°C
3.9°C
78%
23.8 kph
0.9 mm
1.0
06:18 AM
08:31 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
10.8°C
6.3°C
2.0°C
74%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
08:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
7.3°C
3.9°C
81%
19.8 kph
0.2 mm
1.0
06:14 AM
08:35 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
8.1°C
5.9°C
80%
30.6 kph
0.3 mm
1.0
06:12 AM
08:36 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
10.5°C
8.3°C
6.2°C
73%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
08:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
11.1°C
8.6°C
5.7°C
82%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
11.7°C
8.3°C
5.4°C
78%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
08:42 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Swords, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
Saturday, April 18, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
11
10.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
12
10.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
13
11.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
14
12.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
15
12.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
16
12.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
11.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
7.0°
↑
10.0 km/h
21
5.0°
↑
10.0 km/h
22
5.0°
↑
10.0 km/h
23
4.0°
↑
9.0 km/h
3.0°
↑
9.0 km/h
1
3.0°
↑
8.0 km/h
2
3.0°
↑
8.0 km/h
3
3.0°
↑
7.0 km/h
4
3.0°
↑
7.0 km/h
5
2.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
6.0 km/h
7
3.0°
↑
5.0 km/h
8
5.0°
↑
4.0 km/h
9
7.0°
↑
3.0 km/h
10
8.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Swords, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |