Thời tiết tại Limerick, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
9.3°C
cảm giác như 5.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Limerick, Ireland (Ái Nhĩ Lan) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 40.0 kph (178°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Limerick, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa vừa
11.4°C
9.4°C
4.5°C
94%
40.0 kph
7.6 mm
0.0
07:21 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
6.1°C
2.0°C
88%
22.0 kph
1.0 mm
0.0
07:19 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
9.2°C
3.7°C
0.0°C
82%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
06:17 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
U ám
11.3°C
6.4°C
-0.1°C
89%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
8.2°C
5.4°C
0.9°C
92%
23.4 kph
11.8 mm
0.0
07:12 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
10.0°C
2.6°C
-0.7°C
86%
21.6 kph
0.1 mm
2.0
07:10 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
U ám
12.1°C
9.2°C
3.3°C
85%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Limerick, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
Sunday, March 01, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
21
10.0°
2.6 mm
↑
28.0 km/h
22
8.0°
1.0 mm
↑
15.0 km/h
23
7.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
1
6.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
6.0°
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
8.0 km/h
5
5.0°
↑
8.0 km/h
6
4.0°
↑
8.0 km/h
7
4.0°
↑
10.0 km/h
8
4.0°
↑
9.0 km/h
9
5.0°
↑
13.0 km/h
10
7.0°
↑
15.0 km/h
11
8.0°
↑
19.0 km/h
12
9.0°
↑
22.0 km/h
13
10.0°
↑
21.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
15
10.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
16
9.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
6.0°
↑
11.0 km/h
19
5.0°
↑
10.0 km/h
20
4.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Limerick, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |