Thời tiết tại Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Bucharest.
2.0°C
cảm giác như -2.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bucharest tại 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Bucharest
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Mưa vừa
2.7°C
1.4°C
0.4°C
93%
37.1 kph
13.2 mm
0.0
07:13 AM
05:47 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Tuyết rơi nặng hạt
1.7°C
0.7°C
0.0°C
99%
29.9 kph
24.6 mm
0.0
07:11 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Sương mù
0.9°C
-1.3°C
-4.8°C
96%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Sương mù băng giá
2.4°C
0.7°C
-1.1°C
94%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Tuyết vừa
1.8°C
-0.2°C
-2.2°C
85%
25.2 kph
3.0 mm
1.0
07:07 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Có mây
3.2°C
-0.0°C
-3.1°C
81%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Mon, Feb 23
Nhiều nắng
6.9°C
2.9°C
-0.4°C
75%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Bucharest
Tuesday, February 17, 2026
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
7
2.0°
↑23.0 km/h
8
3.0°
↑23.0 km/h
9
3.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
10
2.0°
0.2 mm
↑28.0 km/h
11
2.0°
0.2 mm
↑30.0 km/h
12
2.0°
0.4 mm
↑29.0 km/h
13
2.0°
0.6 mm
↑31.0 km/h
14
2.0°
0.6 mm
↑32.0 km/h
15
1.0°
0.6 mm
↑33.0 km/h
16
2.0°
1.6 mm
↑32.0 km/h
17
1.0°
2.5 mm
↑33.0 km/h
18
1.0°
1.0 mm
↑35.0 km/h
19
1.0°
0.4 mm
↑35.0 km/h
20
1.0°
0.3 mm
↑36.0 km/h
21
1.0°
0.8 mm
↑37.0 km/h
22
0.0°
1.5 mm
↑36.0 km/h
23
0.0°
2.3 mm
↑32.0 km/h
0.0°
2.1 mm
↑30.0 km/h
1
0.0°
2.3 mm
↑24.0 km/h
2
0.0°
3.6 mm
↑18.0 km/h
3
0.0°
3.0 mm
↑13.0 km/h
4
0.0°
1.6 mm
↑13.0 km/h
5
0.0°
2.1 mm
↑14.0 km/h
6
0.0°
2.4 mm
↑12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bucharest (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910