Thời tiết tại Hàng Châu, Trung Hoa 🇨🇳
6.2°C
cảm giác như 5.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hàng Châu, Trung Hoa vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hàng Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
10.3°C
6.8°C
3.6°C
65%
10.1 kph
0.1 mm
1.0
06:38 AM
05:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
13.7°C
9.3°C
5.8°C
57%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.2°C
10.6°C
6.4°C
54%
4.0 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.1°C
13.1°C
8.0°C
60%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.5°C
14.9°C
8.6°C
56%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
18.5°C
13.9°C
7.6°C
48%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
06:33 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
7.9°C
6.8°C
74%
20.5 kph
1.3 mm
2.0
06:32 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hàng Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
12
8.0°
↑
4.0 km/h
13
9.0°
↑
6.0 km/h
14
10.0°
↑
6.0 km/h
15
10.0°
↑
6.0 km/h
16
10.0°
↑
5.0 km/h
17
10.0°
↑
4.0 km/h
18
9.0°
↑
2.0 km/h
19
8.0°
↑
2.0 km/h
20
8.0°
↑
1.0 km/h
21
8.0°
↑
1.0 km/h
22
8.0°
↑
2.0 km/h
23
8.0°
↑
2.0 km/h
8.0°
↑
3.0 km/h
1
8.0°
↑
2.0 km/h
2
7.0°
↑
4.0 km/h
3
7.0°
↑
1.0 km/h
4
6.0°
↑
2.0 km/h
5
6.0°
↑
3.0 km/h
6
6.0°
↑
3.0 km/h
7
6.0°
↑
2.0 km/h
8
7.0°
↑
3.0 km/h
9
8.0°
↑
4.0 km/h
10
10.0°
↑
5.0 km/h
11
11.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hàng Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 572.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.65 µg/m³ |
| SO2: | 25.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.85 µg/m³ |
| PM10: | 41.05 µg/m³ |