Thời tiết tại Côn Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
11.4°C
cảm giác như 10.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Côn Sơn, Trung Hoa vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Côn Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
9.6°C
5.7°C
2.0°C
57%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.9°C
7.7°C
3.3°C
50%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
13.8°C
8.9°C
4.8°C
49%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.2°C
11.8°C
6.6°C
57%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
14.1°C
8.6°C
60%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
18.5°C
12.2°C
5.8°C
57%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
06:31 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
9.6°C
7.7°C
5.5°C
59%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Côn Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
16
10.0°
↑
9.0 km/h
17
9.0°
↑
7.0 km/h
18
8.0°
↑
5.0 km/h
19
7.0°
↑
5.0 km/h
20
6.0°
↑
7.0 km/h
21
6.0°
↑
7.0 km/h
22
5.0°
↑
5.0 km/h
23
5.0°
↑
6.0 km/h
5.0°
↑
7.0 km/h
1
4.0°
↑
7.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
4.0°
↑
6.0 km/h
4
4.0°
↑
6.0 km/h
5
3.0°
↑
8.0 km/h
6
3.0°
↑
8.0 km/h
7
3.0°
↑
8.0 km/h
8
5.0°
↑
9.0 km/h
9
7.0°
↑
11.0 km/h
10
9.0°
↑
12.0 km/h
11
10.0°
↑
12.0 km/h
12
12.0°
↑
12.0 km/h
13
12.0°
↑
12.0 km/h
14
13.0°
↑
11.0 km/h
15
13.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Côn Sơn, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 419.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.95 µg/m³ |
| SO2: | 25.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.35 µg/m³ |
| PM10: | 33.45 µg/m³ |