Thời tiết tại Côn Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
18.4°C
cảm giác như 18.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Côn Sơn, Trung Hoa vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Côn Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Mưa vừa
18.4°C
15.1°C
12.6°C
93%
24.8 kph
9.3 mm
0.0
05:48 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
13.4°C
11.7°C
85%
14.0 kph
3.3 mm
1.0
05:47 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Có mây
19.8°C
14.8°C
11.3°C
76%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
16.2°C
10.9°C
68%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:16 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.8°C
13.8°C
12.6°C
92%
31.7 kph
31.0 mm
0.0
05:43 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
11.8°C
9.2°C
85%
22.0 kph
0.2 mm
3.0
05:42 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
18.3°C
13.3°C
8.2°C
77%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
05:41 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Côn Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, March 30, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
21
13.0°
↑
14.0 km/h
22
13.0°
↑
15.0 km/h
23
13.0°
↑
15.0 km/h
12.0°
↑
12.0 km/h
1
12.0°
↑
14.0 km/h
2
12.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
12.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
6
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
12.0°
↑
5.0 km/h
8
13.0°
↑
7.0 km/h
9
14.0°
↑
8.0 km/h
10
14.0°
↑
8.0 km/h
11
14.0°
↑
9.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
17.0°
↑
10.0 km/h
14
18.0°
↑
13.0 km/h
15
17.0°
↑
10.0 km/h
16
16.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
17
14.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
18
13.0°
1.4 mm
↑
8.0 km/h
19
13.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
20
12.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Côn Sơn, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 1829.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 66.05 µg/m³ |
| SO2: | 78.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.85 µg/m³ |
| PM10: | 25.15 µg/m³ |