Thời tiết tại Taicang, Trung Hoa 🇨🇳
-0.8°C
cảm giác như -1.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Taicang, Trung Hoa vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1033.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taicang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.9°C
3.5°C
-0.8°C
36%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều mây
11.0°C
7.1°C
3.6°C
52%
12.2 kph
0.1 mm
0.0
06:56 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
7.4°C
5.3°C
58%
15.1 kph
0.2 mm
0.0
06:56 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
11.2°C
6.6°C
3.6°C
42%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
6.1°C
3.9°C
2.0°C
28%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
10.5°C
5.2°C
0.9°C
22%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Taicang, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
7
-1.0°
↑
2.0 km/h
8
0.0°
↑
1.0 km/h
9
2.0°
↑
2.0 km/h
10
4.0°
↑
4.0 km/h
11
5.0°
↑
4.0 km/h
12
6.0°
↑
5.0 km/h
13
7.0°
↑
5.0 km/h
14
8.0°
↑
5.0 km/h
15
8.0°
↑
5.0 km/h
16
8.0°
↑
4.0 km/h
17
7.0°
↑
5.0 km/h
18
6.0°
↑
6.0 km/h
19
5.0°
↑
7.0 km/h
20
5.0°
↑
8.0 km/h
21
4.0°
↑
8.0 km/h
22
4.0°
↑
8.0 km/h
23
4.0°
↑
8.0 km/h
4.0°
↑
7.0 km/h
1
4.0°
↑
7.0 km/h
2
4.0°
↑
7.0 km/h
3
4.0°
↑
7.0 km/h
4
4.0°
↑
7.0 km/h
5
4.0°
↑
7.0 km/h
6
4.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taicang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 966.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 66.45 µg/m³ |
| SO2: | 59.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 69.75 µg/m³ |
| PM10: | 70.95 µg/m³ |