Thời tiết tại Taicang, Trung Hoa 🇨🇳
7.3°C
cảm giác như 3.5°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Taicang, Trung Hoa vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taicang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
6.1°C
4.6°C
67%
24.8 kph
3.6 mm
0.0
06:36 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
9.9°C
6.4°C
3.7°C
50%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.7°C
8.2°C
4.2°C
42%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
12.9°C
8.9°C
5.2°C
45%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
16.3°C
11.3°C
8.7°C
56%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.6°C
13.7°C
9.0°C
56%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
06:31 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Taicang, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
9.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
4
6.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
5
6.0°
0.7 mm
↑
22.0 km/h
6
5.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
7
5.0°
1.4 mm
↑
19.0 km/h
8
5.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
9
5.0°
0.4 mm
↑
21.0 km/h
10
6.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
13
7.0°
↑
20.0 km/h
14
8.0°
↑
20.0 km/h
15
7.0°
↑
22.0 km/h
16
7.0°
↑
21.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
5.0°
↑
18.0 km/h
19
5.0°
↑
17.0 km/h
20
5.0°
↑
16.0 km/h
21
5.0°
↑
16.0 km/h
22
5.0°
↑
14.0 km/h
23
5.0°
↑
13.0 km/h
5.0°
↑
14.0 km/h
1
4.0°
↑
12.0 km/h
2
4.0°
↑
13.0 km/h
3
4.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taicang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 608.85 µg/m³ |
| O3: | 4.0 µg/m³ |
| NO2: | 111.95 µg/m³ |
| SO2: | 121.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 113.55 µg/m³ |
| PM10: | 115.85 µg/m³ |