Thời tiết tại Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Astana.
-4.8°C
cảm giác như -12.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Astana tại 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Astana
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Tuyết vừa lả tả
0.5°C
-4.2°C
-9.4°C
95%
24.5 kph
0.7 mm
0.0
08:26 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
U ám
1.0°C
-1.6°C
-6.5°C
93%
27.0 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
06:33 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.7°C
0.5°C
-1.3°C
94%
30.2 kph
3.7 mm
0.0
08:22 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-9.9°C
-11.2°C
-18.0°C
93%
24.5 kph
3.4 mm
0.0
08:20 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Nhiều nắng
-12.9°C
-17.3°C
-19.9°C
90%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
08:18 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
U ám
-10.5°C
-13.6°C
-15.7°C
80%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
08:16 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Có mây
-3.4°C
-8.1°C
-14.4°C
91%
22.0 kph
0.1 mm
2.0
08:14 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Astana
Monday, February 16, 2026
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
14
-1.0°
↑24.0 km/h
15
-1.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
16
-0.0°
0.6 mm
↑22.0 km/h
17
-0.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
18
0.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
19
0.0°
↑20.0 km/h
20
1.0°
↑19.0 km/h
21
1.0°
↑19.0 km/h
22
1.0°
↑17.0 km/h
23
0.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
-0.0°
↑13.0 km/h
1
-1.0°
↑13.0 km/h
2
-2.0°
↑13.0 km/h
3
-5.0°
↑12.0 km/h
4
-5.0°
↑14.0 km/h
5
-6.0°
↑10.0 km/h
6
-6.0°
↑11.0 km/h
7
-6.0°
↑12.0 km/h
8
-4.0°
↑14.0 km/h
9
-2.0°
↑17.0 km/h
10
-1.0°
↑20.0 km/h
11
0.0°
↑19.0 km/h
12
0.0°
↑22.0 km/h
13
1.0°
↑20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Astana (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910