Thời tiết tại Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-4.0°C
cảm giác như -6.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Sương mù
-9.4°C
-15.7°C
-19.4°C
95%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
08:28 AM
04:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
-6.2°C
-13.7°C
-17.7°C
90%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
08:28 AM
04:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-9.4°C
-16.0°C
-20.4°C
90%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
08:27 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
-5.8°C
-11.2°C
-18.0°C
89%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
08:27 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-7.5°C
-11.7°C
-16.3°C
88%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
08:27 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-6.7°C
-13.2°C
-16.2°C
90%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
08:27 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Friday, January 02, 2026
-7.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-18.0°C
-21.0°C
3
-16.0°
↑
6.0 km/h
4
-16.0°
↑
6.0 km/h
5
-17.0°
↑
6.0 km/h
6
-17.0°
↑
5.0 km/h
7
-18.0°
↑
5.0 km/h
8
-19.0°
↑
5.0 km/h
9
-19.0°
↑
5.0 km/h
10
-19.0°
↑
5.0 km/h
11
-17.0°
↑
4.0 km/h
12
-14.0°
↑
2.0 km/h
13
-11.0°
↑
1.0 km/h
14
-10.0°
↑
1.0 km/h
15
-9.0°
↑
1.0 km/h
16
-11.0°
↑
2.0 km/h
17
-13.0°
↑
1.0 km/h
18
-16.0°
↑
2.0 km/h
19
-17.0°
↑
4.0 km/h
20
-18.0°
↑
4.0 km/h
21
-18.0°
↑
4.0 km/h
22
-18.0°
↑
4.0 km/h
23
-18.0°
↑
4.0 km/h
-17.0°
↑
4.0 km/h
1
-17.0°
↑
3.0 km/h
2
-16.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1229.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.95 µg/m³ |
| SO2: | 33.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.05 µg/m³ |
| PM10: | 24.15 µg/m³ |