Thời tiết tại Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
1.1°C
cảm giác như -1.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (126°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
-0.9°C
-8.7°C
-16.3°C
81%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều mây
1.0°C
-1.9°C
-4.8°C
80%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.0°C
-3.9°C
-19.5°C
95%
11.9 kph
17.8 mm
0.0
07:33 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù băng giá
-11.8°C
-19.7°C
-25.2°C
97%
6.1 kph
0.4 mm
0.0
07:32 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều mây
-9.6°C
-20.5°C
-29.4°C
89%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:30 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
-7.5°C
-16.6°C
-23.0°C
85%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
-4.7°C
-14.1°C
-19.7°C
83%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Tuesday, February 17, 2026
3.0°C
-0.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
17
-5.0°
↑
9.0 km/h
18
-8.0°
↑
10.0 km/h
19
-8.0°
↑
10.0 km/h
20
-6.0°
↑
11.0 km/h
21
-5.0°
↑
11.0 km/h
22
-5.0°
↑
13.0 km/h
23
-5.0°
↑
13.0 km/h
-5.0°
↑
13.0 km/h
1
-5.0°
↑
13.0 km/h
2
-4.0°
↑
13.0 km/h
3
-4.0°
↑
12.0 km/h
4
-4.0°
↑
13.0 km/h
5
-3.0°
↑
13.0 km/h
6
-3.0°
↑
15.0 km/h
7
-2.0°
↑
16.0 km/h
8
-2.0°
↑
14.0 km/h
9
-2.0°
↑
15.0 km/h
10
-1.0°
↑
14.0 km/h
11
-0.0°
↑
17.0 km/h
12
0.0°
↑
18.0 km/h
13
1.0°
↑
17.0 km/h
14
1.0°
↑
17.0 km/h
15
1.0°
↑
17.0 km/h
16
-0.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 316.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 32.55 µg/m³ |