Thời tiết tại Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-17.6°C
cảm giác như -22.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-3.4°C
-14.1°C
-20.8°C
85%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
-1.1°C
-9.2°C
-16.5°C
81%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
0.7°C
-2.2°C
-7.4°C
80%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.4°C
-1.8°C
-11.6°C
93%
21.6 kph
23.0 mm
0.0
07:33 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết nhẹ
-14.1°C
-20.4°C
-26.7°C
97%
14.8 kph
0.3 mm
1.0
07:32 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Sương mù
-6.8°C
-22.7°C
-30.2°C
91%
6.8 kph
0.1 mm
1.0
07:30 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-3.0°C
-7.2°C
-13.0°C
86%
16.9 kph
0.9 mm
1.0
07:28 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Tuesday, February 17, 2026
1.0°C
-4.0°C
-8.0°C
-13.0°C
-18.0°C
-16.0°
↑
6.0 km/h
1
-16.0°
↑
7.0 km/h
2
-16.0°
↑
6.0 km/h
3
-16.0°
↑
6.0 km/h
4
-16.0°
↑
5.0 km/h
5
-16.0°
↑
8.0 km/h
6
-16.0°
↑
6.0 km/h
7
-16.0°
↑
7.0 km/h
8
-16.0°
↑
6.0 km/h
9
-13.0°
↑
7.0 km/h
10
-9.0°
↑
7.0 km/h
11
-6.0°
↑
6.0 km/h
12
-3.0°
↑
8.0 km/h
13
-2.0°
↑
6.0 km/h
14
-1.0°
↑
6.0 km/h
15
-1.0°
↑
8.0 km/h
16
-3.0°
↑
7.0 km/h
17
-5.0°
↑
10.0 km/h
18
-8.0°
↑
10.0 km/h
19
-8.0°
↑
9.0 km/h
20
-7.0°
↑
12.0 km/h
21
-7.0°
↑
11.0 km/h
22
-7.0°
↑
12.0 km/h
23
-7.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 299.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 21.05 µg/m³ |