Thời tiết tại Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-4.0°C
cảm giác như -6.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
11.4°C
4.6°C
-1.3°C
78%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.0°C
9.1°C
1.9°C
64%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:01 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.9°C
12.6°C
5.4°C
47%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
11.8°C
7.3°C
67%
18.7 kph
0.1 mm
1.0
05:56 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
9.0°C
4.1°C
75%
6.1 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.4°C
14.9°C
6.6°C
48%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
05:52 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Friday, April 03, 2026
13.0°C
8.0°C
4.0°C
-1.0°C
-6.0°C
2
-4.0°
↑
5.0 km/h
3
-1.0°
↑
5.0 km/h
4
-1.0°
↑
5.0 km/h
5
-1.0°
↑
4.0 km/h
6
-1.0°
↑
4.0 km/h
7
-0.0°
↑
4.0 km/h
8
2.0°
↑
3.0 km/h
9
4.0°
↑
3.0 km/h
10
6.0°
↑
1.0 km/h
11
8.0°
↑
4.0 km/h
12
9.0°
↑
4.0 km/h
13
10.0°
↑
2.0 km/h
14
11.0°
↑
4.0 km/h
15
11.0°
↑
6.0 km/h
16
11.0°
↑
5.0 km/h
17
11.0°
↑
5.0 km/h
18
8.0°
↑
5.0 km/h
19
6.0°
↑
4.0 km/h
20
5.0°
↑
2.0 km/h
21
4.0°
↑
1.0 km/h
22
4.0°
↑
1.0 km/h
23
4.0°
↑
1.0 km/h
3.0°
↑
2.0 km/h
1
3.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ust-Kamenogorsk, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 494.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.25 µg/m³ |
| SO2: | 30.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.05 µg/m³ |
| PM10: | 29.05 µg/m³ |