Thời tiết tại Benin 🇧🇯
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Porto-Novo.
29.8°C
cảm giác như 33.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Porto-Novo tại 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (213°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Porto-Novo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Jan 01
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
28.0°C
25.8°C
77%
20.2 kph
0.6 mm
2.0
07:00 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
28.1°C
26.1°C
75%
18.0 kph
0.9 mm
2.0
07:01 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
27.9°C
25.8°C
75%
18.4 kph
0.3 mm
2.0
07:01 AM
06:47 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
28.0°C
25.8°C
75%
17.6 kph
0.1 mm
2.0
07:02 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Có mây
32.4°C
28.0°C
25.8°C
76%
18.7 kph
0.1 mm
2.0
07:02 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
28.3°C
25.9°C
75%
20.5 kph
0.3 mm
6.0
07:02 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
27.7°C
26.4°C
75%
16.9 kph
1.2 mm
6.0
07:03 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Porto-Novo
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
15
31.0°
↑17.0 km/h
16
31.0°
↑19.0 km/h
17
30.0°
↑20.0 km/h
18
29.0°
↑18.0 km/h
19
28.0°
↑17.0 km/h
20
28.0°
↑15.0 km/h
21
28.0°
↑14.0 km/h
22
28.0°
↑15.0 km/h
23
27.0°
↑17.0 km/h
27.0°
↑17.0 km/h
1
27.0°
↑16.0 km/h
2
27.0°
↑14.0 km/h
3
27.0°
↑13.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
9
28.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
10
29.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
12
30.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
13
31.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
14
31.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Porto-Novo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910