Thời tiết tại Cotonou, Benin 🇧🇯
28.4°C
cảm giác như 33.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cotonou, Benin vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cotonou, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
28.1°C
27.0°C
75%
23.8 kph
0.1 mm
2.0
06:47 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
30.1°C
28.2°C
27.4°C
76%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
28.3°C
27.5°C
79%
24.5 kph
1.7 mm
2.0
06:46 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
28.4°C
27.3°C
79%
22.3 kph
0.8 mm
2.0
06:46 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
27.9°C
27.1°C
79%
21.2 kph
3.4 mm
2.0
06:45 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
29.4°C
27.9°C
26.8°C
76%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:45 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
28.3°C
26.8°C
75%
19.1 kph
2.6 mm
6.0
06:45 AM
06:59 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Cotonou, Benin 🇧🇯
Saturday, April 04, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
1
28.0°
↑
21.0 km/h
2
27.0°
↑
20.0 km/h
3
27.0°
↑
18.0 km/h
4
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
5
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
28.0°
↑
9.0 km/h
9
28.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
8.0 km/h
13
29.0°
↑
9.0 km/h
14
29.0°
↑
10.0 km/h
15
29.0°
↑
11.0 km/h
16
29.0°
↑
16.0 km/h
17
29.0°
↑
18.0 km/h
18
29.0°
↑
18.0 km/h
19
28.0°
↑
17.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
21
28.0°
↑
13.0 km/h
22
28.0°
↑
13.0 km/h
23
28.0°
↑
8.0 km/h
28.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cotonou, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.35 µg/m³ |
| PM10: | 16.25 µg/m³ |