Thời tiết tại Cotonou, Benin 🇧🇯
30.4°C
cảm giác như 35.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cotonou, Benin vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (13°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cotonou, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.0°C
24.9°C
74%
27.7 kph
2.1 mm
2.0
06:49 AM
07:00 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
29.9°C
28.1°C
26.8°C
75%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
06:59 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
29.5°C
28.2°C
27.2°C
76%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.5°C
26.6°C
76%
19.4 kph
4.1 mm
2.0
06:47 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
30.7°C
28.1°C
26.3°C
73%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
29.8°C
28.3°C
27.3°C
80%
19.1 kph
0.1 mm
7.0
06:46 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
28.3°C
27.3°C
80%
20.2 kph
0.2 mm
6.0
06:46 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cotonou, Benin 🇧🇯
Wednesday, April 01, 2026
31.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
12
28.0°
↑
3.0 km/h
13
29.0°
↑
2.0 km/h
14
29.0°
↑
2.0 km/h
15
29.0°
↑
6.0 km/h
16
29.0°
↑
10.0 km/h
17
28.0°
↑
12.0 km/h
18
28.0°
↑
14.0 km/h
19
28.0°
↑
13.0 km/h
20
28.0°
↑
16.0 km/h
21
28.0°
↑
17.0 km/h
22
28.0°
↑
19.0 km/h
23
27.0°
↑
19.0 km/h
27.0°
↑
18.0 km/h
1
27.0°
↑
16.0 km/h
2
27.0°
↑
13.0 km/h
3
27.0°
↑
12.0 km/h
4
27.0°
↑
11.0 km/h
5
27.0°
↑
8.0 km/h
6
27.0°
↑
8.0 km/h
7
27.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
7.0 km/h
10
29.0°
↑
7.0 km/h
11
29.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cotonou, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |