Thời tiết tại Nikki, Benin 🇧🇯
29.8°C
cảm giác như 27.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nikki, Benin vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nikki, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
29.8°C
23.2°C
13%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
06:58 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
29.9°C
24.0°C
41%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
29.6°C
24.2°C
48%
16.2 kph
0.3 mm
3.0
06:43 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
31.2°C
23.1°C
39%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
32.3°C
24.8°C
27%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
29.6°C
24.1°C
48%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:42 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
31.9°C
24.2°C
46%
17.3 kph
0.0 mm
8.0
06:41 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nikki, Benin 🇧🇯
Thursday, April 02, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
22
29.0°
↑
6.0 km/h
23
30.0°
↑
5.0 km/h
29.0°
↑
4.0 km/h
1
28.0°
↑
5.0 km/h
2
26.0°
↑
8.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
25.0°
↑
10.0 km/h
5
24.0°
↑
10.0 km/h
6
24.0°
↑
10.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
10.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
32.0°
↑
8.0 km/h
12
34.0°
↑
6.0 km/h
13
34.0°
↑
6.0 km/h
14
35.0°
↑
5.0 km/h
15
36.0°
↑
3.0 km/h
16
36.0°
↑
3.0 km/h
17
36.0°
↑
4.0 km/h
18
35.0°
↑
4.0 km/h
19
32.0°
↑
4.0 km/h
20
31.0°
↑
7.0 km/h
21
30.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nikki, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 260.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.05 µg/m³ |
| PM10: | 190.85 µg/m³ |