Thời tiết tại Nikki, Benin 🇧🇯
24.7°C
cảm giác như 23.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nikki, Benin vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nikki, Benin 🇧🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
29.1°C
22.1°C
17%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.1°C
29.0°C
21.6°C
26%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.5°C
29.9°C
23.3°C
36%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
29.9°C
23.6°C
14%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
36.8°C
28.0°C
22.0°C
14%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
37.3°C
29.3°C
21.9°C
36%
7.6 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
29.9°C
22.9°C
39%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nikki, Benin 🇧🇯
Friday, January 02, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
7.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
34.0°
↑
13.0 km/h
13
35.0°
↑
13.0 km/h
14
36.0°
↑
13.0 km/h
15
36.0°
↑
12.0 km/h
16
36.0°
↑
12.0 km/h
17
36.0°
↑
11.0 km/h
18
34.0°
↑
8.0 km/h
19
31.0°
↑
8.0 km/h
20
30.0°
↑
9.0 km/h
21
29.0°
↑
8.0 km/h
22
28.0°
↑
7.0 km/h
23
28.0°
↑
7.0 km/h
27.0°
↑
6.0 km/h
1
26.0°
↑
9.0 km/h
2
25.0°
↑
7.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nikki, Benin 🇧🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.45 µg/m³ |
| PM10: | 66.55 µg/m³ |