Thời tiết tại Sokodé, Togo 🇹🇬
36.7°C
cảm giác như 35.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sokodé, Togo vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sokodé, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
36.7°C
29.9°C
23.3°C
23%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
36.7°C
29.5°C
22.5°C
29%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.6°C
29.6°C
22.3°C
45%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
37.0°C
29.9°C
23.4°C
48%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
37.1°C
28.6°C
23.7°C
44%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
37.0°C
29.1°C
22.3°C
21%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
28.8°C
21.7°C
46%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sokodé, Togo 🇹🇬
Thursday, January 01, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15
36.0°
↑
8.0 km/h
16
36.0°
↑
8.0 km/h
17
35.0°
↑
7.0 km/h
18
31.0°
↑
6.0 km/h
19
30.0°
↑
6.0 km/h
20
29.0°
↑
6.0 km/h
21
29.0°
↑
6.0 km/h
22
28.0°
↑
6.0 km/h
23
27.0°
↑
4.0 km/h
26.0°
↑
4.0 km/h
1
25.0°
↑
3.0 km/h
2
24.0°
↑
2.0 km/h
3
24.0°
↑
1.0 km/h
4
24.0°
↑
1.0 km/h
5
23.0°
↑
1.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
7
24.0°
↑
3.0 km/h
8
27.0°
↑
1.0 km/h
9
30.0°
↑
4.0 km/h
10
32.0°
↑
5.0 km/h
11
35.0°
↑
5.0 km/h
12
36.0°
↑
6.0 km/h
13
36.0°
↑
8.0 km/h
14
37.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sokodé, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 122.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.55 µg/m³ |
| PM10: | 276.55 µg/m³ |