Thời tiết tại Sokodé, Togo 🇹🇬
38.0°C
cảm giác như 37.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sokodé, Togo vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sokodé, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
38.0°C
30.9°C
24.4°C
34%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
30.1°C
23.6°C
20%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
29.2°C
22.3°C
10%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:05 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
29.5°C
22.1°C
28%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.1°C
28.9°C
21.6°C
12%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.6°C
28.8°C
20.8°C
12%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.9°C
29.8°C
22.5°C
28%
7.6 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sokodé, Togo 🇹🇬
Sunday, February 15, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
15
38.0°
↑
11.0 km/h
16
37.0°
↑
11.0 km/h
17
37.0°
↑
10.0 km/h
18
34.0°
↑
8.0 km/h
19
32.0°
↑
7.0 km/h
20
32.0°
↑
7.0 km/h
21
30.0°
↑
6.0 km/h
22
29.0°
↑
2.0 km/h
23
29.0°
↑
2.0 km/h
28.0°
↑
2.0 km/h
1
27.0°
↑
3.0 km/h
2
26.0°
↑
3.0 km/h
3
26.0°
↑
5.0 km/h
4
25.0°
↑
2.0 km/h
5
24.0°
↑
2.0 km/h
6
24.0°
↑
3.0 km/h
7
24.0°
↑
2.0 km/h
8
27.0°
↑
3.0 km/h
9
30.0°
↑
7.0 km/h
10
32.0°
↑
13.0 km/h
11
35.0°
↑
15.0 km/h
12
36.0°
↑
15.0 km/h
13
37.0°
↑
15.0 km/h
14
37.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sokodé, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 119.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.15 µg/m³ |
| PM10: | 116.35 µg/m³ |