Thời tiết tại Sokodé, Togo 🇹🇬
26.3°C
cảm giác như 28.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sokodé, Togo vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sokodé, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.8°C
29.6°C
24.8°C
54%
14.8 kph
1.5 mm
2.0
06:04 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa vừa
37.1°C
28.0°C
23.9°C
59%
18.7 kph
6.5 mm
2.0
06:03 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
37.9°C
30.3°C
23.6°C
46%
8.3 kph
0.1 mm
8.0
06:03 AM
06:06 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
38.0°C
31.0°C
24.6°C
47%
11.2 kph
0.0 mm
8.0
06:02 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
37.4°C
30.9°C
24.8°C
52%
15.5 kph
0.0 mm
8.0
06:02 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
35.7°C
29.7°C
24.1°C
52%
14.8 kph
0.1 mm
7.0
06:01 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
29.6°C
24.4°C
54%
12.2 kph
0.2 mm
6.0
06:01 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sokodé, Togo 🇹🇬
Thursday, March 12, 2026
40.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
5
25.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
5.0 km/h
7
26.0°
↑
4.0 km/h
8
28.0°
↑
4.0 km/h
9
31.0°
↑
5.0 km/h
10
33.0°
↑
6.0 km/h
11
35.0°
↑
6.0 km/h
12
38.0°
↑
4.0 km/h
13
39.0°
↑
3.0 km/h
14
37.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
37.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
32.0°
0.8 mm
↑
15.0 km/h
17
30.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
27.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
21
27.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
27.0°
↑
3.0 km/h
23
26.0°
↑
1.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sokodé, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 253.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 27.75 µg/m³ |