Thời tiết tại Sokodé, Togo 🇹🇬
31.4°C
cảm giác như 30.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sokodé, Togo vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (155°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sokodé, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
30.1°C
22.5°C
44%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
30.5°C
22.7°C
50%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
31.8°C
23.8°C
41%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
31.8°C
23.8°C
41%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
31.5°C
23.6°C
50%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
29.1°C
24.1°C
61%
12.6 kph
0.7 mm
3.0
05:50 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
28.2°C
24.6°C
63%
9.7 kph
1.2 mm
6.0
05:49 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sokodé, Togo 🇹🇬
Friday, April 03, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
22
29.0°
↑
11.0 km/h
23
27.0°
↑
12.0 km/h
26.0°
↑
9.0 km/h
1
25.0°
↑
7.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
5.0 km/h
9
30.0°
↑
4.0 km/h
10
34.0°
↑
3.0 km/h
11
36.0°
↑
4.0 km/h
12
38.0°
↑
4.0 km/h
13
38.0°
↑
4.0 km/h
14
38.0°
↑
4.0 km/h
15
38.0°
↑
4.0 km/h
16
37.0°
↑
5.0 km/h
17
36.0°
↑
8.0 km/h
18
34.0°
↑
7.0 km/h
19
32.0°
↑
6.0 km/h
20
32.0°
↑
2.0 km/h
21
31.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sokodé, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 258.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.45 µg/m³ |
| PM10: | 52.35 µg/m³ |