Thời tiết tại Tamale, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
29.1°C
cảm giác như 27.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tamale, Gha-na (Ghana) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tamale, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
30.6°C
23.7°C
6%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
38.4°C
31.2°C
23.9°C
6%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
39.0°C
31.5°C
23.7°C
6%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
39.1°C
31.8°C
24.3°C
8%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
39.9°C
30.9°C
25.0°C
9%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
39.6°C
32.3°C
25.0°C
11%
15.8 kph
0.0 mm
8.0
06:20 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều nắng
39.3°C
32.0°C
24.9°C
9%
21.2 kph
0.0 mm
8.0
06:19 AM
06:14 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Tamale, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Wednesday, February 18, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
28.0°
↑
11.0 km/h
1
27.0°
↑
10.0 km/h
2
26.0°
↑
11.0 km/h
3
25.0°
↑
11.0 km/h
4
25.0°
↑
11.0 km/h
5
24.0°
↑
11.0 km/h
6
24.0°
↑
11.0 km/h
7
24.0°
↑
10.0 km/h
8
27.0°
↑
16.0 km/h
9
30.0°
↑
19.0 km/h
10
33.0°
↑
19.0 km/h
11
34.0°
↑
18.0 km/h
12
36.0°
↑
16.0 km/h
13
37.0°
↑
15.0 km/h
14
37.0°
↑
14.0 km/h
15
38.0°
↑
13.0 km/h
16
38.0°
↑
12.0 km/h
17
37.0°
↑
12.0 km/h
18
34.0°
↑
9.0 km/h
19
32.0°
↑
9.0 km/h
20
31.0°
↑
9.0 km/h
21
31.0°
↑
11.0 km/h
22
30.0°
↑
11.0 km/h
23
29.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tamale, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 62.55 µg/m³ |
| PM10: | 150.75 µg/m³ |