Thời tiết tại Tamale, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
25.3°C
cảm giác như 24.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tamale, Gha-na (Ghana) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tamale, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.6°C
33.3°C
28.1°C
36%
11.2 kph
0.5 mm
2.0
06:17 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
39.3°C
34.3°C
29.0°C
30%
13.0 kph
0.6 mm
2.0
06:16 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.3°C
33.7°C
29.1°C
37%
16.6 kph
1.6 mm
2.0
06:16 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.2°C
33.3°C
28.9°C
42%
16.2 kph
1.4 mm
3.0
06:15 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
38.6°C
33.6°C
29.0°C
41%
16.6 kph
0.1 mm
8.0
06:15 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
39.2°C
33.0°C
29.5°C
42%
16.2 kph
0.1 mm
7.0
06:14 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
40.2°C
34.8°C
29.4°C
38%
18.0 kph
0.0 mm
8.0
06:14 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tamale, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Monday, March 02, 2026
41.0°C
38.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
22
34.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
32.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
32.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
1
32.0°
↑
9.0 km/h
2
32.0°
↑
9.0 km/h
3
31.0°
↑
7.0 km/h
4
31.0°
↑
7.0 km/h
5
30.0°
↑
7.0 km/h
6
29.0°
↑
6.0 km/h
7
29.0°
↑
3.0 km/h
8
31.0°
↑
3.0 km/h
9
32.0°
↑
8.0 km/h
10
34.0°
↑
12.0 km/h
11
36.0°
↑
12.0 km/h
12
37.0°
↑
13.0 km/h
13
38.0°
↑
12.0 km/h
14
39.0°
↑
11.0 km/h
15
39.0°
↑
10.0 km/h
16
39.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
17
39.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18
38.0°
↑
10.0 km/h
19
36.0°
↑
10.0 km/h
20
35.0°
↑
8.0 km/h
21
35.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tamale, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 330.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.15 µg/m³ |
| PM10: | 98.65 µg/m³ |