Thời tiết tại Tamale, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
31.0°C
cảm giác như 32.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tamale, Gha-na (Ghana) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tamale, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
34.9°C
30.3°C
39%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
33.6°C
28.2°C
44%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
06:13 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
33.2°C
28.8°C
46%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
37.0°C
31.5°C
27.1°C
51%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.5°C
31.4°C
26.3°C
52%
20.5 kph
1.3 mm
2.0
05:51 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.7°C
33.1°C
27.7°C
47%
19.1 kph
4.1 mm
7.0
05:51 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.4°C
32.7°C
27.4°C
51%
15.5 kph
3.5 mm
7.0
05:50 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tamale, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Thursday, April 16, 2026
41.0°C
37.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
10
35.0°
↑
11.0 km/h
11
36.0°
↑
10.0 km/h
12
38.0°
↑
9.0 km/h
13
39.0°
↑
8.0 km/h
14
40.0°
↑
7.0 km/h
15
40.0°
↑
5.0 km/h
16
40.0°
↑
4.0 km/h
17
39.0°
↑
6.0 km/h
18
38.0°
↑
6.0 km/h
19
37.0°
↑
8.0 km/h
20
36.0°
↑
12.0 km/h
21
35.0°
↑
16.0 km/h
22
34.0°
↑
19.0 km/h
23
32.0°
↑
19.0 km/h
31.0°
↑
20.0 km/h
1
31.0°
↑
17.0 km/h
2
30.0°
↑
16.0 km/h
3
29.0°
↑
16.0 km/h
4
29.0°
↑
14.0 km/h
5
28.0°
↑
13.0 km/h
6
28.0°
↑
14.0 km/h
7
29.0°
↑
15.0 km/h
8
30.0°
↑
13.0 km/h
9
32.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tamale, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 36.25 µg/m³ |