Thời tiết tại Koforidua, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
26.7°C
cảm giác như 29.8°C
Mưa rào vừa hoặc nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Koforidua, Gha-na (Ghana) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (176°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 6.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Koforidua, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
34.9°C
27.5°C
24.2°C
78%
15.1 kph
13.8 mm
2.0
05:53 AM
06:08 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
35.2°C
27.3°C
23.6°C
79%
14.0 kph
6.4 mm
2.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
33.7°C
27.0°C
23.7°C
81%
12.6 kph
6.2 mm
2.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
27.3°C
23.5°C
79%
15.1 kph
2.6 mm
2.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
34.6°C
26.8°C
23.7°C
80%
15.8 kph
7.2 mm
3.0
05:51 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
25.9°C
23.1°C
85%
12.2 kph
1.0 mm
6.0
05:51 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
27.4°C
23.6°C
78%
16.6 kph
1.4 mm
6.0
05:51 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Koforidua, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Friday, April 17, 2026
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
19
25.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
25.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
21
25.0°
↑
7.0 km/h
22
25.0°
↑
9.0 km/h
23
25.0°
↑
3.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
9.0 km/h
11
32.0°
↑
9.0 km/h
12
34.0°
↑
8.0 km/h
13
35.0°
↑
8.0 km/h
14
35.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
15
32.0°
↑
14.0 km/h
16
30.0°
2.2 mm
↑
13.0 km/h
17
28.0°
3.9 mm
↑
7.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Koforidua, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 29.75 µg/m³ |