Thời tiết tại Koforidua, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
29.3°C
cảm giác như 32.9°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Koforidua, Gha-na (Ghana) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (176°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Koforidua, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
27.2°C
22.8°C
76%
10.4 kph
1.8 mm
2.0
05:54 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
35.2°C
27.2°C
23.5°C
80%
10.8 kph
10.0 mm
3.0
05:53 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
27.2°C
23.5°C
78%
13.3 kph
0.6 mm
2.0
05:53 AM
06:08 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
27.3°C
23.3°C
77%
12.6 kph
2.0 mm
2.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
34.0°C
26.9°C
23.3°C
80%
14.0 kph
10.8 mm
3.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
26.2°C
23.1°C
82%
12.2 kph
0.7 mm
6.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
27.3°C
23.7°C
78%
13.3 kph
1.6 mm
6.0
05:51 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Koforidua, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Wednesday, April 15, 2026
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
18
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
26.0°
↑
10.0 km/h
20
25.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
21
25.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
7.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
24.0°
↑
7.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
7.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
28.0°
↑
11.0 km/h
10
30.0°
↑
9.0 km/h
11
32.0°
↑
9.0 km/h
12
34.0°
↑
8.0 km/h
13
35.0°
↑
9.0 km/h
14
34.0°
↑
10.0 km/h
15
32.0°
↑
9.0 km/h
16
30.0°
2.1 mm
↑
8.0 km/h
17
29.0°
3.8 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Koforidua, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.85 µg/m³ |
| PM10: | 37.75 µg/m³ |