Thời tiết tại Koforidua, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
33.2°C
cảm giác như 35.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Koforidua, Gha-na (Ghana) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (182°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Koforidua, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
27.7°C
22.3°C
65%
19.1 kph
0.1 mm
2.0
06:14 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa vừa
35.7°C
26.6°C
22.6°C
71%
14.0 kph
11.1 mm
2.0
06:13 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
27.3°C
22.1°C
69%
14.0 kph
0.1 mm
2.0
06:13 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
33.8°C
27.1°C
23.2°C
73%
16.6 kph
8.2 mm
2.0
06:13 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
34.3°C
27.6°C
22.9°C
69%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:13 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
27.5°C
22.9°C
70%
15.1 kph
0.3 mm
6.0
06:12 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
33.2°C
27.4°C
23.2°C
70%
19.1 kph
0.1 mm
7.0
06:12 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Koforidua, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Friday, February 27, 2026
37.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
12
34.0°
↑
6.0 km/h
13
35.0°
↑
8.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
34.0°
↑
17.0 km/h
16
33.0°
↑
19.0 km/h
17
31.0°
↑
18.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
19
26.0°
↑
13.0 km/h
20
26.0°
↑
13.0 km/h
21
26.0°
↑
12.0 km/h
22
25.0°
↑
9.0 km/h
23
25.0°
↑
10.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
24.0°
↑
9.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
23.0°
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
14.0 km/h
9
28.0°
↑
13.0 km/h
10
31.0°
↑
9.0 km/h
11
34.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Koforidua, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.55 µg/m³ |
| PM10: | 110.55 µg/m³ |