Thời tiết tại Takoradi, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
29.2°C
cảm giác như 33.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Takoradi, Gha-na (Ghana) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (213°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Takoradi, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
27.3°C
25.5°C
81%
20.2 kph
2.0 mm
2.0
06:22 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
27.3°C
25.8°C
80%
18.7 kph
1.2 mm
2.0
06:22 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
27.3°C
25.6°C
81%
21.2 kph
0.6 mm
2.0
06:22 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
27.2°C
25.2°C
80%
22.7 kph
4.8 mm
2.0
06:22 AM
06:20 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
27.4°C
25.7°C
81%
20.9 kph
3.2 mm
3.0
06:22 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.3°C
24.8°C
82%
15.1 kph
1.0 mm
6.0
06:22 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.2°C
27.3°C
25.8°C
82%
16.2 kph
0.1 mm
7.0
06:21 AM
06:20 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Takoradi, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Wednesday, February 11, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
17
29.0°
↑
18.0 km/h
18
28.0°
↑
16.0 km/h
19
27.0°
↑
14.0 km/h
20
27.0°
↑
13.0 km/h
21
27.0°
↑
12.0 km/h
22
27.0°
↑
12.0 km/h
23
26.0°
↑
11.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
26.0°
↑
11.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
26.0°
↑
11.0 km/h
4
26.0°
↑
10.0 km/h
5
26.0°
↑
10.0 km/h
6
26.0°
↑
10.0 km/h
7
26.0°
↑
9.0 km/h
8
27.0°
↑
10.0 km/h
9
28.0°
↑
12.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
↑
12.0 km/h
12
30.0°
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
16.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
29.0°
↑
17.0 km/h
16
29.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Takoradi, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |