Thời tiết tại Atsiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
26.7°C
cảm giác như 29.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Atsiaman, Gha-na (Ghana) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (234°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Atsiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
29.1°C
25.1°C
65%
24.5 kph
0.1 mm
2.0
06:16 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.7°C
29.0°C
25.6°C
67%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
29.0°C
25.8°C
68%
25.2 kph
0.1 mm
2.0
06:16 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
34.8°C
29.2°C
25.9°C
67%
27.7 kph
0.1 mm
2.0
06:16 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
28.5°C
25.7°C
71%
25.9 kph
0.1 mm
2.0
06:15 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
29.2°C
26.2°C
68%
27.4 kph
0.1 mm
6.0
06:15 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
28.5°C
25.7°C
69%
20.9 kph
1.5 mm
6.0
06:15 AM
06:14 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Atsiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Wednesday, February 18, 2026
37.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
2
26.0°
↑
9.0 km/h
3
26.0°
↑
8.0 km/h
4
26.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
7.0 km/h
6
25.0°
↑
8.0 km/h
7
25.0°
↑
8.0 km/h
8
27.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
4.0 km/h
11
32.0°
↑
3.0 km/h
12
34.0°
↑
2.0 km/h
13
35.0°
↑
6.0 km/h
14
35.0°
↑
10.0 km/h
15
35.0°
↑
16.0 km/h
16
33.0°
↑
24.0 km/h
17
31.0°
↑
22.0 km/h
18
30.0°
↑
18.0 km/h
19
29.0°
↑
17.0 km/h
20
28.0°
↑
15.0 km/h
21
28.0°
↑
14.0 km/h
22
28.0°
↑
14.0 km/h
23
28.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
27.0°
↑
10.0 km/h
1
27.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Atsiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 23.55 µg/m³ |