Thời tiết tại Atsiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
29.0°C
cảm giác như 32.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Atsiaman, Gha-na (Ghana) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Atsiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
29.3°C
26.3°C
72%
24.8 kph
1.6 mm
2.0
05:53 AM
06:08 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
29.4°C
26.1°C
70%
23.4 kph
0.7 mm
2.0
05:53 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
29.2°C
26.2°C
71%
21.6 kph
1.1 mm
3.0
05:53 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
29.4°C
26.1°C
71%
24.1 kph
0.7 mm
2.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
28.8°C
25.8°C
72%
21.6 kph
4.3 mm
3.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
28.1°C
25.6°C
76%
20.9 kph
0.2 mm
6.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
29.3°C
25.7°C
72%
24.5 kph
1.5 mm
6.0
05:51 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Atsiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Friday, April 17, 2026
36.0°C
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
19
28.0°
↑
14.0 km/h
20
28.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
21
28.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
22
28.0°
↑
14.0 km/h
23
27.0°
↑
8.0 km/h
27.0°
↑
9.0 km/h
1
27.0°
↑
11.0 km/h
2
27.0°
↑
12.0 km/h
3
26.0°
↑
11.0 km/h
4
26.0°
↑
10.0 km/h
5
26.0°
↑
11.0 km/h
6
26.0°
↑
9.0 km/h
7
27.0°
↑
9.0 km/h
8
29.0°
↑
12.0 km/h
9
30.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
32.0°
↑
11.0 km/h
11
33.0°
↑
13.0 km/h
12
34.0°
↑
16.0 km/h
13
35.0°
↑
19.0 km/h
14
34.0°
0.4 mm
↑
22.0 km/h
15
33.0°
↑
22.0 km/h
16
32.0°
↑
22.0 km/h
17
31.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Atsiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 235.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 25.05 µg/m³ |