Thời tiết tại Atsiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
28.3°C
cảm giác như 34.7°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Atsiaman, Gha-na (Ghana) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (234°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Atsiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
29.3°C
25.9°C
72%
23.8 kph
0.4 mm
3.0
05:54 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
28.9°C
26.3°C
74%
22.3 kph
2.1 mm
2.0
05:53 AM
06:08 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
29.0°C
25.7°C
72%
20.2 kph
1.7 mm
3.0
05:53 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
29.1°C
25.7°C
71%
25.6 kph
2.9 mm
3.0
05:53 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
29.4°C
26.1°C
67%
22.3 kph
0.4 mm
3.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
29.1°C
25.8°C
71%
23.0 kph
0.3 mm
6.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
33.8°C
28.8°C
25.8°C
73%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Atsiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Thursday, April 16, 2026
36.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
6
26.0°
↑
9.0 km/h
7
27.0°
↑
10.0 km/h
8
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
30.0°
↑
13.0 km/h
10
32.0°
↑
13.0 km/h
11
33.0°
↑
14.0 km/h
12
34.0°
↑
15.0 km/h
13
35.0°
↑
16.0 km/h
14
35.0°
↑
20.0 km/h
15
33.0°
↑
24.0 km/h
16
32.0°
↑
22.0 km/h
17
31.0°
↑
23.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
19
28.0°
↑
15.0 km/h
20
28.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
28.0°
↑
10.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
27.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
1
27.0°
↑
13.0 km/h
2
27.0°
↑
12.0 km/h
3
26.0°
↑
11.0 km/h
4
26.0°
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Atsiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 13.35 µg/m³ |