Thời tiết tại Sekondi-Takoradi, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
32.1°C
cảm giác như 39.7°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sekondi-Takoradi, Gha-na (Ghana) vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sekondi-Takoradi, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
28.0°C
26.3°C
82%
19.1 kph
4.7 mm
2.0
05:59 AM
06:13 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
30.7°C
27.9°C
26.2°C
81%
17.3 kph
6.2 mm
2.0
05:59 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
28.0°C
26.3°C
80%
16.6 kph
3.2 mm
3.0
05:59 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
28.1°C
26.0°C
78%
16.2 kph
3.4 mm
3.0
05:58 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
28.3°C
26.3°C
76%
17.3 kph
0.7 mm
2.0
05:58 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
28.1°C
26.3°C
79%
15.5 kph
2.8 mm
6.0
05:58 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
28.1°C
26.0°C
80%
19.8 kph
0.8 mm
6.0
05:58 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sekondi-Takoradi, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Friday, April 17, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
14
30.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
15
30.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
16
29.0°
1.2 mm
↑
17.0 km/h
17
28.0°
0.8 mm
↑
16.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
19
27.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
20
27.0°
↑
12.0 km/h
21
27.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
22
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
23
26.0°
↑
11.0 km/h
27.0°
↑
11.0 km/h
1
26.0°
1.6 mm
↑
9.0 km/h
2
26.0°
↑
9.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
11.0 km/h
5
26.0°
↑
12.0 km/h
6
26.0°
↑
12.0 km/h
7
27.0°
↑
11.0 km/h
8
28.0°
↑
13.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sekondi-Takoradi, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 20.05 µg/m³ |